ASUS Vivo AiO

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
27"
CPU
CPU
i5-8250U
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1 TB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

ASUS Vivo AiO Giá


ASUS Vivo AiO Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS Vivo AiO
Phiên bản
V272UNK-BA110TKTS
Danh mục
Desktops
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i5-8250U
GPU
Intel® UHD Graphics 620
RAM
DDR4-SDRAM
Màn hình
27"
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
1 TB

ASUS Vivo AiO Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
ASUS
Loại
All-in-One PC
Gia đình
Vivo AiO
Môhình
ASUS Vivo AiO V272UNK-BA110TKTS
Phiên bản
V272UNK-BA110TKTS
Danhmục
Desktops

Thiết kế

THâN MáY

Màu sắc
Đen
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
187 mm
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
630 mm
độ dày với chân đế
462 mm
Trọng lượng với chân đế
8.5 kg
Chiều cao không kèm chân đế
5 cm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Bàn phím

Máy ảnh

LOạI

Loại
HD

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Máy ảnh

Màn hình

Loại bảng điều khiển
IPS
đường chéo
27"
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16/9
định nghĩa
Full HD
độ sáng
250 cd/m²
Dải màu
100%
Không gian màu rgb
sRGB

Thành phần bên trong

CPU

Thương hiệu
Intel
Gia đình
Intel® Core™ i5
Môhình
i5-8250U
Thế hệ
8th gen Intel® Core™ i5
Lõi
4
Tần số
1.6 GHz
Tần số tăng cường
3.4 GHz
Bộ nhớ cache
6 MB
Loại bus
OPI

GPU

Nhà sản xuất
NVIDIA
Thẻ đồ họa riêng biệt
NVIDIA® GeForce® MX150
Card đồ họa tích hợp
Intel® UHD Graphics 620
Kích thước bộ nhớ
2 GB
Loại bộ nhớ
GDDR5
Các tính năng bổ sung
  • Dedicated Graphics Card
  • Card đồ họa tích hợp

RAM

Kích thước
8 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Dung lượng tối đa
16 GB
Khe cắm
2
Tốc độ xung nhịp
2400 MHz
Loại khe cắm
SO-DIMM

LưU TRữ

Loại
HDD+SSD
Dung lượng ổ cứng
1 TB
ổ cứng hdd
1
Giao diện hdd
SATA III
Kích thước hdd
2.5"
Tốc độ hdd
5400 RPM
Dung lượng ssd
128 GB
ổ đĩa ssd
1
Dạng hình ssd
M.2
Giao diện ssd
  • NVMe
  • PCI Express 3.0
ổ lưu trữ
2

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Kiến trúc hđh
64-bit

KHôNG DâY

Tiêu chuẩn wi-fi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
Tiêu chuẩn wi-fi hàng đầu
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
4.1
ăng ten
1×1
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Support
  • Wi-Fi Support

CổNG KếT NốI

Cổng usb 2,0
1
Cổng usb loại a 3,2 gen 1
4
Cổng hdmi
2
Phiên bản hdmi
1.4
Cổng ethernet rj-45
1
Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100 Mbit/s
  • 1000
Loại khe khóa cáp
Kensington
Các tính năng bổ sung
  • Ethernet LAN
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Khe khóa cáp

âM THANH

Nhà sản xuất loa
Harman Kardon
Các tính năng bổ sung
  • Loa tích hợp
  • Built-in Microphone

NăNG LượNG

điện áp đầu ra của bộ chuyển đổi ac
19 V
Công suất tdp có thể cấu hình xuống
10 W
Tần số tdp có thể cấu hình xuống
0.8 GHz
Công suất tdp có thể cấu hình
25 W
Tần số tdp có thể cấu hình
1.8 GHz
Các tính năng bổ sung
  • DC-in Jack
  • Trusted Platform Module

Không có sẵn

đầu đọc thẻ
Đầu đọc thẻ
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
90MS0052-M00560
600 g
i3-4010U
DDR3-SDRAM
90PT02T1-M13730
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
23.8"
DDR4-SDRAM
M5401WUAT-WA068T
1920 x 1080 pixels
5300U
23.8"
DDR4-SDRAM
90PT0342-M000A0
1920 x 1080 pixels
5700U
27"
DDR4-SDRAM
90PT02T1-M03490
1920 x 1080 pixels
i3-1115G4
23.8"
DDR4-SDRAM
90PT02J1-M06580
1920 x 1080 pixels
i3-10110U
23.8"
DDR4-SDRAM
90PT00I1000750Q
1920 x 1080 pixels
i5-3350P
18.4"
DDR3-SDRAM

Đánh giá của người dùng cho ASUS Vivo AiO


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn