Grundig 65GOS9798

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Smart Inter@ctive TV 4.0 Plus
Màn hình
Màn hình
1639 mm, 64.5276 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Grundig 65GOS9798 Giá


Grundig 65GOS9798 Thông số chính


Thương hiệu
Grundig
Mẫu
Grundig 65GOS9798
Phiên bản
65GOS9798
Bí danh
9798
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2017
Hệ điều hành
Smart Inter@ctive TV 4.0 Plus
Màn hình
1639 mm, 64.5276 in
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Grundig 65GOS9798 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Grundig
Môhình
Grundig 65GOS9798
Phiên bản
65GOS9798
Loạt
9798
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1451.3 mm
  • 57.1378 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 842 mm
  • 33.1496 in
độ dày
  • 46.7 mm
  • 1.8386 in
Màu sắc
Gray
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1451.3 mm
  • 57.1378 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 887 mm
  • 34.9213 in
độ dày với chân đế
  • 237 mm
  • 9.3307 in
Trọng lượng với chân đế
  • 26 kg
  • 57.32 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
400 x 400 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

Màn hình

Kích thước
64.5 in
đường chéo
  • 1639 mm
  • 64.5276 in
Loại
OLED
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 100 Hz
  • 120 Hz
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Khu vực màn hình
93.93 %
Thời gian phản hồi tối thiểu
1 ms
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Nhà sản xuất
LG Display
Chiều cao
  • 803.52 mm
  • 31.6346 in
Chiều rộng
  • 1428.48 mm
  • 56.2394 in
Khoảng cách pixel
  • 0.372 mm
  • 0.0146 in

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
151 W
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.45 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.45 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Smart Inter@ctive TV 4.0 Plus
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP9
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • VRO (DVD-VR, .VRO)
  • WebM
Các tính năng bổ sung
  • Micro Dimming Engine
  • Cải thiện hình ảnh chuyển động
  • Multi Color Enrichment
  • Perfect Picture Plus (5.0)
  • PVR

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 30 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • eAAC+
  • aacPlus v2
  • HE-AAC v2
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
Các tính năng bổ sung
  • Dolby Digital
  • DTS

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Bluetooth
  • Wi-Fi Direct

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
65GFU7990
3840 x 2160 pixels
Android TV
68 ppi
50GEU8910B
3840 x 2160 pixels
Smart Inter@ctive TV
89 ppi
65VLX7730
3840 x 2160 pixels
Smart Inter@ctive TV 4.0 Plus
68 ppi
43GUB7060
3840 x 2160 pixels
Amazon Fire TV
103 ppi
49VLE5537
1920 x 1080 pixels
45 ppi
55GFU8990
3840 x 2160 pixels
Android TV
80 ppi
55VLE6565
1920 x 1080 pixels
Smart Inter@ctive TV 4.0 Plus
40 ppi

Đánh giá của người dùng cho Grundig 65GOS9798


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn