Grundig 32GFB5050

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Smart TV
Màn hình
Màn hình
801 mm, 31.5354 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
49 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1366 x 768 pixels

Grundig 32GFB5050 Giá


Grundig 32GFB5050 Thông số chính


Thương hiệu
Grundig
Mẫu
Grundig 32GFB5050
Phiên bản
32GFB5050
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2019
Hệ điều hành
Smart TV
Màn hình
801 mm, 31.5354 in
Mật độ điểm ảnh
49 ppi
Độ phân giải
1366 x 768 pixels

Grundig 32GFB5050 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Grundig
Môhình
Grundig 32GFB5050
Phiên bản
32GFB5050
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 729 mm
  • 28.7008 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 435 mm
  • 17.126 in
độ dày
  • 87 mm
  • 3.4252 in
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 729 mm
  • 28.7008 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 475 mm
  • 18.7008 in
độ dày với chân đế
  • 178 mm
  • 7.0079 in
Trọng lượng với chân đế
  • 6 kg
  • 13.23 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 791 mm
  • 31.1417 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 509 mm
  • 20.0394 in
độ dày của hộp
  • 141 mm
  • 5.5512 in
Trọng lượng hộp
  • 6.2 kg
  • 13.67 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
RoHS

Màn hình

Kích thước
31.8 in
đường chéo
  • 801 mm
  • 31.5354 in
độ phân giải (h x w)
1366 x 768 pixels
Tỷ lệ khung hình
1.779:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Mật độ điểm ảnh
49 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
86.52 %
đèn nền
Edge LED
Chiều cao
  • 392.85 mm
  • 15.4665 in
Chiều rộng
  • 698.4 mm
  • 27.4961 in
Khoảng cách pixel
  • 0.511 mm
  • 0.0201 in

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
40.1 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
59 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.45 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Smart TV
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • PNG
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • MPEG-4
  • Xvid
  • MPEG-1
  • MPEG-2
  • AVC
  • MJPEG
  • MOV
Các tính năng bổ sung
  • Dynamic Contrast Plus
  • Phát lại qua cổng USB

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T2 HD
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
Các tính năng bổ sung
  • 2.0 CH
  • Dolby Digital

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
65VLX7730
3840 x 2160 pixels
Smart Inter@ctive TV 4.0 Plus
68 ppi
65GFU7990
3840 x 2160 pixels
Android TV
68 ppi
50GEU8910B
3840 x 2160 pixels
Smart Inter@ctive TV
89 ppi
49VLE5537
1920 x 1080 pixels
45 ppi
43GUB7060
3840 x 2160 pixels
Amazon Fire TV
103 ppi
55GFU8990
3840 x 2160 pixels
Android TV
80 ppi
55VLE6565
1920 x 1080 pixels
Smart Inter@ctive TV 4.0 Plus
40 ppi

Đánh giá của người dùng cho Grundig 32GFB5050


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn