Grundig 43GFB6000

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Smart TV
Màn hình
Màn hình
1080 mm, 42.5197 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
53 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1980 x 1080 pixels

Grundig 43GFB6000 Giá


Grundig 43GFB6000 Thông số chính


Thương hiệu
Grundig
Mẫu
Grundig 43GFB6000
Phiên bản
43GFB6000
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2019
Hệ điều hành
Smart TV
Màn hình
1080 mm, 42.5197 in
Mật độ điểm ảnh
53 ppi
Độ phân giải
1980 x 1080 pixels

Grundig 43GFB6000 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Grundig
Môhình
Grundig 43GFB6000
Phiên bản
43GFB6000
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 967.5 mm
  • 38.0906 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 567 mm
  • 22.3228 in
độ dày
  • 77.1 mm
  • 3.0354 in
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 967.5 mm
  • 38.0906 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 613.8 mm
  • 24.1654 in
độ dày của chân đế
  • 240 mm
  • 9.4488 in
độ dày với chân đế
  • 240 mm
  • 9.4488 in
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1057 mm
  • 41.6142 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 693 mm
  • 27.2835 in
độ dày của hộp
  • 155 mm
  • 6.1024 in

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
200 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
RoHS

Màn hình

Kích thước
42.5 in
đường chéo
  • 1080 mm
  • 42.5197 in
độ phân giải (h x w)
1980 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
1.833:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Mật độ điểm ảnh
53 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
90.83 %
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 529.416 mm
  • 20.8431 in
Chiều rộng
  • 941.184 mm
  • 37.0545 in
Khoảng cách pixel
  • 0.475 mm
  • 0.0187 in

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
1

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
81 W
Công suất tiêu thụ trung bình
51 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
51 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
F
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Smart TV
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • PNG
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • MPEG-4
  • Xvid
  • MPEG-1
  • MPEG-2
  • AVC
  • MJPEG
  • MOV
Các tính năng bổ sung
  • Dynamic Contrast Plus
  • Chế độ chơi game

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-S2
  • DVB-T
  • DVB-T2

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 8 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
Các tính năng bổ sung
  • 2.0 CH
  • Auto Volume Leveling
  • Dolby Digital
  • Magic Fidelity

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
65GFU7990
3840 x 2160 pixels
Android TV
68 ppi
50GEU8910B
3840 x 2160 pixels
Smart Inter@ctive TV
89 ppi
65VLX7730
3840 x 2160 pixels
Smart Inter@ctive TV 4.0 Plus
68 ppi
43GUB7060
3840 x 2160 pixels
Amazon Fire TV
103 ppi
49VLE5537
1920 x 1080 pixels
45 ppi
55GFU8990
3840 x 2160 pixels
Android TV
80 ppi
55VLE6565
1920 x 1080 pixels
Smart Inter@ctive TV 4.0 Plus
40 ppi

Đánh giá của người dùng cho Grundig 43GFB6000


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn