Grundig 40GFB5240

Phiên bản
Phiên bản
40GFB5240
Màn hình
Màn hình
1016 mm, 40 in
Trọng lượng
Trọng lượng
5.9 kg, 13.01 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
55 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Grundig 40GFB5240 Giá


Grundig 40GFB5240 Thông số chính


Thương hiệu
Grundig
Mẫu
Grundig 40GFB5240
Phiên bản
40GFB5240
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2022
Màn hình
1016 mm, 40 in
Mật độ điểm ảnh
55 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Trọng lượng
5.9 kg, 13.01 lbs

Grundig 40GFB5240 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Grundig
Môhình
Grundig 40GFB5240
Phiên bản
40GFB5240
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 893.6 mm
  • 35.1811 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 516.2 mm
  • 20.3228 in
độ dày
  • 86.9 mm
  • 3.4213 in
Trọng lượng
  • 5.9 kg
  • 13.01 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 893.6 mm
  • 35.1811 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 553.7 mm
  • 21.7992 in
độ dày với chân đế
  • 201.2 mm
  • 7.9213 in
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 991 mm
  • 39.0157 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 627 mm
  • 24.685 in
độ dày của hộp
  • 135 mm
  • 5.315 in
Trọng lượng hộp
  • 8.2 kg
  • 18.08 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
200 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
RoHS

Màn hình

Kích thước
40 in
đường chéo
  • 1016 mm
  • 40 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Mật độ điểm ảnh
55 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
95.64 %
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 498.15 mm
  • 19.6122 in
Chiều rộng
  • 885.6 mm
  • 34.8661 in
Khoảng cách pixel
  • 0.461 mm
  • 0.0182 in

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
1

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
85.1 W
Công suất tiêu thụ trung bình
46.1 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
46 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
F
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • PNG
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • MPEG-4
  • Xvid
  • MPEG-1
  • MPEG-2
  • AVC
  • MJPEG
  • MOV
Các tính năng bổ sung
Chế độ chơi game

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-S2
  • DVB-T
  • DVB-T2

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 16 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
Các tính năng bổ sung
  • 2.0 CH
  • Auto Volume Leveling
  • Dolby Digital
  • Magic Fidelity

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
65VLX7730
3840 x 2160 pixels
Smart Inter@ctive TV 4.0 Plus
68 ppi
65GFU7990
3840 x 2160 pixels
Android TV
68 ppi
50GEU8910B
3840 x 2160 pixels
Smart Inter@ctive TV
89 ppi
43GUB7060
3840 x 2160 pixels
Amazon Fire TV
103 ppi
49VLE5537
1920 x 1080 pixels
45 ppi
55GFU8990
3840 x 2160 pixels
Android TV
80 ppi
55VLE6565
1920 x 1080 pixels
Smart Inter@ctive TV 4.0 Plus
40 ppi

Đánh giá của người dùng cho Grundig 40GFB5240


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn