HKC 50B9A-U2ES

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android
Màn hình
Màn hình
1257 mm, 49.4882 in
Trọng lượng
Trọng lượng
10 kg, 22.05 lbs
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
89 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

HKC 50B9A-U2ES Giá


HKC 50B9A-U2ES Thông số chính


Thương hiệu
HKC
Mẫu
HKC 50B9A-U2ES
Phiên bản
50B9A-U2ES
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2018
Hệ điều hành
Android
Dung lượng RAM
1.5 GB
Màn hình
1257 mm, 49.4882 in
Mật độ điểm ảnh
89 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Lưu trữ
4 GB
Trọng lượng
10 kg, 22.05 lbs

HKC 50B9A-U2ES Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
HKC
Môhình
HKC 50B9A-U2ES
Phiên bản
50B9A-U2ES
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1120 mm
  • 44.0945 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 650 mm
  • 25.5906 in
độ dày
  • 85 mm
  • 3.3465 in
Trọng lượng
  • 10 kg
  • 22.05 lbs
Màu sắc
Đen

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
400 x 400 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

Màn hình

Kích thước
49.5 in
đường chéo
  • 1257 mm
  • 49.4882 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
độ sáng
220 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
89 ppi
Khu vực màn hình
92.79 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
3000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
8 ms
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 616.41 mm
  • 24.2681 in
Chiều rộng
  • 1095.84 mm
  • 43.1433 in
Khoảng cách pixel
  • 0.285 mm
  • 0.0112 in

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
2
Tần số đồng hồ
1000 MHz

RAM

Dung lượng
1.5 GB

LưU TRữ

Dung lượng
4 GB

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
120 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Android
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
JPEG
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MPEG-4
Các tính năng bổ sung
Giảm tiếng ồn

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 8 W
định dạng tệp được hỗ trợ
MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
Các tính năng bổ sung
Down firing

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Mô-đun
Camera trước
32C9A-H2EU
1366 x 768 pixels
50 ppi
NB32C-DH
1920 x 1080 pixels
69 ppi
27A6
1920 x 1080 pixels
81 ppi
55F7
1920 x 1080 pixels
40 ppi
40K7A-A2EU
1920 x 1080 pixels
55 ppi
43F6-A2EU
1920 x 1080 pixels
51 ppi
G271Q
2560 x 1440 pixels
109 ppi

Đánh giá của người dùng cho HKC 50B9A-U2ES


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn