Gigabyte AORUS CV27F

Phiên bản
Phiên bản
AORUS CV27F
Màn hình
Màn hình
685.8 mm, 27 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
81 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Gigabyte AORUS CV27F Giá


Gigabyte AORUS CV27F Thông số chính


Thương hiệu
Gigabyte
Mẫu
Gigabyte AORUS CV27F
Phiên bản
AORUS CV27F
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2019
Màn hình
685.8 mm, 27 in
Mật độ điểm ảnh
81 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Gigabyte AORUS CV27F Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Gigabyte
Môhình
Gigabyte AORUS CV27F
Phiên bản
AORUS CV27F
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 614 mm
  • 24.1732 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 369 mm
  • 14.5276 in
độ dày
  • 73.5 mm
  • 2.8937 in
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 614 mm
  • 24.1732 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 402 mm
  • 15.8268 in
độ dày với chân đế
  • 260 mm
  • 10.2362 in
Trọng lượng với chân đế
  • 7 kg
  • 15.43 lbs

ERGONOMICS

Phạm vi điều chỉnh chiều cao
  • 130 mm
  • 5.1181 in
Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
Góc xoay trái
20 °
Góc xoay phải
20 °
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
  • Quay trái và quay phải
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa bảo mật

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • DisplayPort cable
  • Cáp HDMI
  • Cáp USB 3.0 upstream

Màn hình

Kích thước
27 in
đường chéo
  • 685.8 mm
  • 27 in
Loại
SVA
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
48 Hz - 165 Hz
độ sáng
400 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
81 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
88.75 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
3000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
12000000 : 1
Thời gian phản hồi trung bình
4 ms
Thời gian phản hồi tối đa
12 ms
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
độ cong
  • 1500 mm
  • 59.0551 in
Nhà sản xuất
Samsung
Chiều cao
  • 336.312 mm
  • 13.2406 in
Chiều rộng
  • 597.888 mm
  • 23.5389 in
Khoảng cách pixel
  • 0.311 mm
  • 0.0123 in
Lớp phủ
Anti-glare/Matte (3H)

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
75 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.3 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • Aim Stabilizer
  • Công nghệ AMD FreeSync 2 HDR
  • ANC (Active Noice Cancelling)
  • Aorus Dashboard
  • Black Equalizer
  • Giảm ánh sáng xanh
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • GameAssist
  • OSD Sidekick
  • Picture-by-Picture
  • Picture-in-Picture
  • RGB Fusion 2.0

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Mô-đun
Camera trước
AORUS FO48U
3840 x 2160 pixels
92 ppi
14.7 kg, 32.41 lbs
G34WQC
3440 x 1440 pixels
109 ppi
G27QC A
2560 x 1440 pixels
109 ppi
G27FC A
1920 x 1080 pixels
81 ppi
AORUS FI27Q-X
2560 x 1440 pixels
109 ppi
AORUS FI32U
3840 x 2160 pixels
140 ppi
7.7 kg, 16.98 lbs
AORUS AD27QD
2560 x 1440 pixels
109 ppi

Đánh giá của người dùng cho Gigabyte AORUS CV27F


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn