Gigabyte G27Q

Phiên bản
Phiên bản
G27Q
Màn hình
Màn hình
684.667 mm, 26.9554 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
109 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels

Gigabyte G27Q Giá


Gigabyte G27Q Thông số chính


Thương hiệu
Gigabyte
Mẫu
Gigabyte G27Q
Phiên bản
G27Q
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2020
Màn hình
684.667 mm, 26.9554 in
Mật độ điểm ảnh
109 ppi
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels

Gigabyte G27Q Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Gigabyte
Môhình
Gigabyte G27Q
Phiên bản
G27Q
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 619 mm
  • 24.3701 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 365.51 mm
  • 14.3902 in
độ dày
  • 55.88 mm
  • 2.2 in
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 619 mm
  • 24.3701 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 388.92 mm
  • 15.3118 in
độ dày với chân đế
  • 202.95 mm
  • 7.9902 in
Trọng lượng với chân đế
  • 6 kg
  • 13.23 lbs

ERGONOMICS

Phạm vi điều chỉnh chiều cao
  • 130 mm
  • 5.1181 in
Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa chống trộm - Kensington

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • DisplayPort cable
  • Cáp HDMI
  • Cáp USB

Màn hình

Kích thước
27 in
đường chéo
  • 684.667 mm
  • 26.9554 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Quad HD (QHD)
  • 1440p
độ phân giải (h x w)
2560 x 1440 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
48 Hz - 144 Hz
Hdr (dải động cao)
DisplayHDR 400
độ sáng
435 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
109 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
88.53 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
12000000 : 1
Thời gian phản hồi trung bình
5 ms
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Tần số
Overclock - 165 Hz
Chiều cao
  • 335.664 mm
  • 13.2151 in
Chiều rộng
  • 596.74 mm
  • 23.4937 in
Khoảng cách pixel
  • 0.233 mm
  • 0.0092 in
độ sáng tối đa
515 cd/m²
Lớp phủ
Anti-glare/Matte

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
65 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.3 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • AMD FreeSync Premium
  • Auto-Update
  • Black Equalizer
  • Bảng điều khiển
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • GameAssist
  • Low Blue Light
  • OSD Sidekick
  • NVIDIA G-SYNC Compatible

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 2 W
Các tính năng bổ sung
Âm thanh rõ ràng

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Mô-đun
Camera trước
G27QC A
2560 x 1440 pixels
109 ppi
G34WQC
3440 x 1440 pixels
109 ppi
AORUS FO48U
3840 x 2160 pixels
92 ppi
14.7 kg, 32.41 lbs
AORUS AD27QD
2560 x 1440 pixels
109 ppi
AORUS FI32U
3840 x 2160 pixels
140 ppi
7.7 kg, 16.98 lbs
AORUS FI27Q-X
2560 x 1440 pixels
109 ppi
G27FC A
1920 x 1080 pixels
81 ppi

Đánh giá của người dùng cho Gigabyte G27Q


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn