Gigabyte M34WQ

Phiên bản
Phiên bản
M34WQ
Màn hình
Màn hình
864.25 mm, 34.0256 in
Trọng lượng
Trọng lượng
7.05 kg, 15.54 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
109 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3440 x 1440 pixels

Gigabyte M34WQ Giá


Gigabyte M34WQ Thông số chính


Thương hiệu
Gigabyte
Mẫu
Gigabyte M34WQ
Phiên bản
M34WQ
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2021
Màn hình
864.25 mm, 34.0256 in
Mật độ điểm ảnh
109 ppi
Độ phân giải
3440 x 1440 pixels
Trọng lượng
7.05 kg, 15.54 lbs

Gigabyte M34WQ Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Gigabyte
Môhình
Gigabyte M34WQ
Phiên bản
M34WQ
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 817.7 mm
  • 32.1929 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 368.7 mm
  • 14.5157 in
độ dày
  • 67.5 mm
  • 2.6575 in
Trọng lượng
  • 7.05 kg
  • 15.54 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 817.7 mm
  • 32.1929 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 418.8 mm
  • 16.4882 in
độ dày với chân đế
  • 244.3 mm
  • 9.6181 in
Trọng lượng với chân đế
  • 10.22 kg
  • 22.53 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1060 mm
  • 41.7323 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 527 mm
  • 20.748 in
độ dày của hộp
  • 198 mm
  • 7.7953 in
Trọng lượng hộp
  • 3.47 kg
  • 7.65 lbs

ERGONOMICS

Phạm vi điều chỉnh chiều cao
  • 130 mm
  • 5.1181 in
Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
Góc xoay trái
30 °
Góc xoay phải
30 °
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
  • Quay trái và quay phải
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
TÜV Rheinland Low Blue Light certified

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa chống trộm - Kensington

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • DisplayPort cable
  • Cáp HDMI
  • Cáp USB

Màn hình

Kích thước
34 in
đường chéo
  • 864.25 mm
  • 34.0256 in
Loại
IPS
độ phân giải (h x w)
3440 x 1440 pixels
Tỷ lệ khung hình
2.389:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
48 Hz - 144 Hz
Hdr (dải động cao)
DisplayHDR 400
độ sáng
400 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
109 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
88.82 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
5 ms
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Nhà sản xuất
Innolux
Chiều cao
  • 334.8 mm
  • 13.1811 in
Chiều rộng
  • 799.8 mm
  • 31.4882 in
Khoảng cách pixel
  • 0.233 mm
  • 0.0092 in
Lớp phủ
Anti-glare/Matte
Môhình
M340KCA-E7B

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
127 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.3 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • 6-axis color control
  • AMD FreeSync Premium
  • Aim Stabilizer Sync
  • Black Equalizer
  • Crosshair
  • Counter
  • Bảng điều khiển
  • Display Stream Compression (DSC)
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • KVM Switch
  • Low Blue Light
  • OSD Sidekick
  • Picutre-by-Picture
  • Picture-in-Picture
  • Smart OD

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 3 W
Các tính năng bổ sung
Âm thanh rõ ràng

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
G34WQC
3440 x 1440 pixels
109 ppi
AORUS FO48U
3840 x 2160 pixels
92 ppi
14.7 kg, 32.41 lbs
G27QC A
2560 x 1440 pixels
109 ppi
G27FC A
1920 x 1080 pixels
81 ppi
AORUS FI27Q-X
2560 x 1440 pixels
109 ppi
AORUS AD27QD
2560 x 1440 pixels
109 ppi
AORUS FI32U
3840 x 2160 pixels
140 ppi
7.7 kg, 16.98 lbs

Đánh giá của người dùng cho Gigabyte M34WQ


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn