Gigabyte M27Q X

Phiên bản
Phiên bản
M27Q X
Màn hình
Màn hình
685.8 mm, 27 in
Trọng lượng
Trọng lượng
3.5 kg, 7.72 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
109 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels

Gigabyte M27Q X Giá


Gigabyte M27Q X Thông số chính


Thương hiệu
Gigabyte
Mẫu
Gigabyte M27Q X
Phiên bản
M27Q X
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2021
Màn hình
685.8 mm, 27 in
Mật độ điểm ảnh
109 ppi
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels
Trọng lượng
3.5 kg, 7.72 lbs

Gigabyte M27Q X Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Gigabyte
Môhình
Gigabyte M27Q X
Phiên bản
M27Q X
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 615.11 mm
  • 24.2169 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 367.35 mm
  • 14.4626 in
độ dày
  • 42.22 mm
  • 1.6622 in
Trọng lượng
  • 3.5 kg
  • 7.72 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 615.11 mm
  • 24.2169 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 403.66 mm
  • 15.8921 in
độ dày với chân đế
  • 193.68 mm
  • 7.6252 in
Trọng lượng với chân đế
  • 5.2 kg
  • 11.46 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 720 mm
  • 28.3465 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 470 mm
  • 18.5039 in
độ dày của hộp
  • 200 mm
  • 7.874 in
Trọng lượng hộp
  • 7.58 kg
  • 16.71 lbs

ERGONOMICS

Phạm vi điều chỉnh chiều cao
  • 130 mm
  • 5.1181 in
Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
TÜV Low Blue Light

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa chống trộm - Kensington

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • DisplayPort cable
  • Cáp HDMI
  • Cáp USB

Màn hình

Kích thước
27 in
đường chéo
  • 685.8 mm
  • 27 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Quad HD (QHD)
  • 1440p
độ phân giải (h x w)
2560 x 1440 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
48 Hz - 240 Hz
Hdr (dải động cao)
DisplayHDR 400
độ sáng
450 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
109 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
88.64 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
100000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
3.4 ms
Thời gian phản hồi trung bình
6.8 ms
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Nhà sản xuất
Sharp
Chiều cao
  • 335.663 mm
  • 13.2151 in
Chiều rộng
  • 596.736 mm
  • 23.4935 in
Khoảng cách pixel
  • 0.233 mm
  • 0.0092 in
độ sáng tối đa
500 cd/m²
Lớp phủ
Anti-glare/Matte
Môhình
LQ270T1JG29

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
25 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.3 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • 6-axis color control
  • Công nghệ Adaptive-Sync
  • AMD FreeSync Premium
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • GameAssist (Aim Stabilizer Sync
  • Crosshair
  • Timer
  • Counter
  • Dashboard
  • Black Equalizer)
  • HDR Ready
  • KVM Switch
  • Low Blue Light
  • OSD Sidekick
  • Picture-by-Picture
  • Picture-in-Picture

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 2 W

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Mô-đun
Camera trước
G27QC A
2560 x 1440 pixels
109 ppi
AORUS FO48U
3840 x 2160 pixels
92 ppi
14.7 kg, 32.41 lbs
G34WQC
3440 x 1440 pixels
109 ppi
AORUS FI32U
3840 x 2160 pixels
140 ppi
7.7 kg, 16.98 lbs
AORUS AD27QD
2560 x 1440 pixels
109 ppi
AORUS FI27Q-X
2560 x 1440 pixels
109 ppi
G27FC A
1920 x 1080 pixels
81 ppi

Đánh giá của người dùng cho Gigabyte M27Q X


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn