Hisense 43R6G

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Roku TV
Màn hình
Màn hình
1080 mm, 42.5197 in
Trọng lượng
Trọng lượng
6.71 kg, 14.79 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
103 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Hisense 43R6G Giá


Hisense 43R6G Thông số chính


Thương hiệu
Hisense
Mẫu
Hisense 43R6G
Phiên bản
43R6G
Bí danh
R6
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2020
Hệ điều hành
Roku TV
Màn hình
1080 mm, 42.5197 in
Mật độ điểm ảnh
103 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
6.71 kg, 14.79 lbs

Hisense 43R6G Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Hisense
Môhình
Hisense 43R6G
Phiên bản
43R6G
Loạt
R6
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 960.12 mm
  • 37.8 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 558.8 mm
  • 22 in
độ dày
  • 83.82 mm
  • 3.3 in
Trọng lượng
  • 6.71 kg
  • 14.79 lbs
Màu sắc
  • Đen
  • Gray
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 960.12 mm
  • 37.8 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 612.14 mm
  • 24.1 in
độ dày với chân đế
  • 195.58 mm
  • 7.7 in
Trọng lượng với chân đế
  • 6.89 kg
  • 15.19 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1084.58 mm
  • 42.7 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 652.78 mm
  • 25.7 in
độ dày của hộp
  • 142.24 mm
  • 5.6 in
Trọng lượng hộp
  • 10.48 kg
  • 23.1 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
200 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 5 °C - 35 °C
  • 41 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -15 °C - 45 °C
  • 5 °F - 113 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 70 %

Màn hình

Kích thước
42.5 in
đường chéo
  • 1080 mm
  • 42.5197 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Hdr (dải động cao)
  • Dolby Vision
  • HDR10
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
Mật độ điểm ảnh
103 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
92.87 %
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 529.416 mm
  • 20.8431 in
Chiều rộng
  • 941.184 mm
  • 37.0545 in
Khoảng cách pixel
  • 0.245 mm
  • 0.0096 in

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
100 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
141 kWh
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Roku TV
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
Các tính năng bổ sung
  • 4K upscaling
  • Alexa
  • Google Assistant
  • Netflix
  • Giảm tiếng ồn
  • Voice Remote

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • ATSC
  • Clear QAM

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 7 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AAC+
  • aacPlus
  • HE-AAC v1
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
Các tính năng bổ sung
DTS Studio Sound

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
65U8GQ
3840 x 2160 pixels
VIDAA U5.0
68 ppi
24.5 kg, 54.01 lbs
55E76GQ
3840 x 2160 pixels
VIDAA U5.0
80 ppi
14.7 kg, 32.41 lbs
50A6G
3840 x 2160 pixels
Android 10
89 ppi
9.8 kg, 21.61 lbs
65U9GQ
3840 x 2160 pixels
VIDAA U5.0
68 ppi
H49N2100S
1920 x 1080 pixels
45 ppi
50K321
3840 x 2160 pixels
VIDAA 1.0
89 ppi
13.5 kg, 29.76 lbs
65E7K Pro
3840 x 2160 pixels
VIDAA U7.0
68 ppi
18.7 kg, 41.23 lbs

Đánh giá của người dùng cho Hisense 43R6G


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn