Hisense 65U9GQ

Hệ điều hành
Hệ điều hành
VIDAA U5.0
Màn hình
Màn hình
1639 mm, 64.5276 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Hisense 65U9GQ Giá


Hisense 65U9GQ Thông số chính


Thương hiệu
Hisense
Mẫu
Hisense 65U9GQ
Phiên bản
65U9GQ
Bí danh
U9GQ
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2021
Hệ điều hành
VIDAA U5.0
Màn hình
1639 mm, 64.5276 in
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Hisense 65U9GQ Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Hisense
Môhình
Hisense 65U9GQ
Phiên bản
65U9GQ
Loạt
U9GQ
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Màu sắc
Đen

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
300 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 5 °C - 35 °C
  • 41 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -15 °C - 45 °C
  • 5 °F - 113 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 70 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • TÜV Low Blue Light
  • TÜV Protected Privacy

PHụ KIệN

Phụ kiện
Điều khiển từ xa bằng giọng nói

Màn hình

Kích thước
64.5 in
đường chéo
  • 1639 mm
  • 64.5276 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
48 Hz - 120 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • HDR10+
  • Dolby Vision
  • Dolby Vision IQ
  • HDR10
độ sáng
500 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1200 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
8 ms
đèn nền
Mini LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 803.52 mm
  • 31.6346 in
Chiều rộng
  • 1428.48 mm
  • 56.2394 in
Khoảng cách pixel
  • 0.372 mm
  • 0.0146 in
độ sáng tối đa
3000 cd/m²
Lớp phủ
Anti-glare/Matte

Thành phần bên trong

CPU

Số mô hình
  • 2x ARM Cortex-A73
  • 2x ARM Cortex-A52
Số lượng lõi
4

Hệ THốNG TRêN MộT CHIP

Tên mô hình
NovaTek NT72671D

GPU

Số mô hình
ARM Mali-G51

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
350 W
Công suất tiêu thụ trung bình
155 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
155 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
G
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
VIDAA U5.0
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VP8
  • VP9
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • WebM
  • Xvid
  • AV1
Các tính năng bổ sung
  • AI 4K upscaling
  • Tối ưu hóa hình ảnh AI (AI PQ)
  • Nhận dạng cảnh AI
  • Alexa
  • Full-Array Local Dimming Pro
  • Chế độ Filmmaker
  • Chế độ chơi game Pro
  • Google Assistant
  • IMAX Enhanced
  • Light Sensor
  • MEMC (Motion Estimation Motion Compensation)
  • Noise Reduction
  • PVR
  • Quantum Dot Color
  • UHD Premium
  • Ultra Dimming
  • Ultra Motion
  • Góc nhìn siêu rộng
  • Lệnh giọng nói

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
  • 2 x 15 W
  • 2 x 10 W
  • 2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AAC+
  • aacPlus
  • HE-AAC v1
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • OGG (.ogg, .ogv, .oga, .ogx, .spx, .opus)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
Các tính năng bổ sung
  • Dolby Atmos
  • Dolby Audio
  • Dolby MS12
  • DTS: X
  • Front-facing
  • NICAM Stereo

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • Bluetooth 5.0

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
50K321
3840 x 2160 pixels
VIDAA 1.0
89 ppi
13.5 kg, 29.76 lbs
50A6G
3840 x 2160 pixels
Android 10
89 ppi
9.8 kg, 21.61 lbs
43R6G
3840 x 2160 pixels
Roku TV
103 ppi
6.71 kg, 14.79 lbs
65U8GQ
3840 x 2160 pixels
VIDAA U5.0
68 ppi
24.5 kg, 54.01 lbs
55E76GQ
3840 x 2160 pixels
VIDAA U5.0
80 ppi
14.7 kg, 32.41 lbs
H49N2100S
1920 x 1080 pixels
45 ppi
65E7K Pro
3840 x 2160 pixels
VIDAA U7.0
68 ppi
18.7 kg, 41.23 lbs

Đánh giá của người dùng cho Hisense 65U9GQ


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn