HP Spectre 32

Phiên bản
Phiên bản
Spectre 32
Màn hình
Màn hình
812.8 mm, 32 in
Trọng lượng
Trọng lượng
9 kg, 19.84 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
137 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

HP Spectre 32 Giá


HP Spectre 32 Thông số chính


Thương hiệu
HP
Mẫu
HP Spectre 32
Phiên bản
Spectre 32
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2015
Màn hình
812.8 mm, 32 in
Mật độ điểm ảnh
137 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
9 kg, 19.84 lbs

HP Spectre 32 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
HP
Môhình
HP Spectre 32
Phiên bản
Spectre 32
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 861.6 mm
  • 33.9213 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 433.6 mm
  • 17.0709 in
độ dày
  • 58.2 mm
  • 2.2913 in
Trọng lượng
  • 9 kg
  • 19.84 lbs
Màu sắc
  • Trắng
  • Bạc
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 861.6 mm
  • 33.9213 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 522 mm
  • 20.5512 in
độ dày với chân đế
  • 178.9 mm
  • 7.0433 in
Trọng lượng với chân đế
  • 10.7 kg
  • 23.59 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 5 °C - 35 °C
  • 41 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 80 %
độ cao tối đa
  • 5000 m
  • 16404.2 ft

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 95 %
độ cao tối đa
  • 12192 m
  • 40000 ft

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • BSMI
  • C-Tick
  • CB
  • CCC
  • CE
  • CECP
  • CEL
  • EAC
  • ENERGY STAR
  • EPA
  • Epeat Gold/Silver (phụ thuộc vào thị trường)
  • FCC Class B
  • ISC
  • ISO9241-307
  • KC
  • KCC
  • NOM
  • PSB
  • SEPA
  • TCO Certified Displays 6.0
  • TÜV/S
  • VCCI-B

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa bảo mật

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • Audio cable
  • DisplayPort cable
  • Cáp HDMI

Màn hình

Kích thước
32 in
đường chéo
  • 812.8 mm
  • 32 in
Loại
AHVA IPS
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
24 Hz - 76 Hz
độ sáng
350 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
137 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
75.58 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
10000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
7 ms
Thời gian phản hồi trung bình
12 ms
Tốc độ làm mới ngang (kỹ thuật số)
24 kHz - 135 kHz
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Nhà sản xuất
AU Optronics
Chiều cao
  • 398.52 mm
  • 15.6898 in
Chiều rộng
  • 708.48 mm
  • 27.8929 in
Khoảng cách pixel
  • 0.185 mm
  • 0.0073 in
Lớp phủ
Glossy
Môhình
M320QAN01.0

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
100 W
Công suất tiêu thụ trung bình
60 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
1 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.45 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • DDC/CI
  • Picture-in-Picture

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 6 W
Các tính năng bổ sung
DTS

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
N223
1920 x 1080 pixels
102 ppi
2.46 kg, 5.42 lbs
V244h
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.33 kg, 7.34 lbs
27x
1920 x 1080 pixels
81 ppi
5 kg, 11.02 lbs
22w
1920 x 1080 pixels
102 ppi
2.75 kg, 6.06 lbs
V273a
1920 x 1080 pixels
81 ppi
4.64 kg, 10.23 lbs
23er
1920 x 1080 pixels
95 ppi
2.33 kg, 5.14 lbs
22f
1920 x 1080 pixels
102 ppi
2.33 kg, 5.14 lbs

Đánh giá của người dùng cho HP Spectre 32


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn