HP V213a

Phiên bản
Phiên bản
V213a
Màn hình
Màn hình
546.1 mm, 21.5 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
106 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

HP V213a Giá


HP V213a Thông số chính


Thương hiệu
HP
Mẫu
HP V213a
Phiên bản
V213a
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2016
Màn hình
546.1 mm, 21.5 in
Mật độ điểm ảnh
106 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

HP V213a Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
HP
Môhình
HP V213a
Phiên bản
V213a
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 489.4 mm
  • 19.2677 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 300.6 mm
  • 11.8346 in
độ dày
  • 48 mm
  • 1.8898 in
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 489.4 mm
  • 19.2677 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 362.7 mm
  • 14.2795 in
độ dày với chân đế
  • 197.6 mm
  • 7.7795 in
Trọng lượng với chân đế
  • 3 kg
  • 6.61 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 5 °C - 35 °C
  • 41 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 80 %
độ cao tối đa
  • 5000 m
  • 16404.2 ft

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 95 %
độ cao tối đa
  • 12192 m
  • 40000 ft

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • BSMI
  • C-Tick
  • CB
  • CCC
  • CE
  • CECP
  • CEL Lớp 1
  • EAC
  • ENERGY STAR
  • EPA
  • Epeat Gold/Silver (phụ thuộc vào thị trường)
  • FCC Class B
  • ICE
  • ISC
  • KC
  • KCC
  • NOM
  • PSB
  • SEPA
  • TCO Certified Displays 6.0
  • TCO EDGE
  • TÜV/S
  • VCCI-B
  • WHQL (Windows 8; Windows 7)

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa bảo mật

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • Audio cable
  • D-sub cable

Màn hình

Kích thước
20.7 in
đường chéo
  • 546.1 mm
  • 21.5 in
Loại
TN
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
50 Hz - 76 Hz
độ sáng
250 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
106 ppi
Góc nhìn ngang
170 °
Góc nhìn dọc
160 °
Khu vực màn hình
80.18 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
600 : 1
Tỷ lệ tương phản động
5000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
5 ms
Thời gian phản hồi trung bình
10 ms
Tốc độ làm mới ngang (kỹ thuật số)
24 kHz - 80 kHz
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bit (6 bit + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Nhà sản xuất
BOE
Chiều cao
  • 257.58 mm
  • 10.1409 in
Chiều rộng
  • 457.92 mm
  • 18.0283 in
Khoảng cách pixel
  • 0.239 mm
  • 0.0094 in
Phủ sóng ntsc
72 %
Lớp phủ
Anti-glare/Matte (3H)
Môhình
MT207FHM-N20

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
28 W
Công suất tiêu thụ trung bình
23 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.5 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
DDC/CI

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 1 W

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
23er
1920 x 1080 pixels
95 ppi
2.33 kg, 5.14 lbs
22f
1920 x 1080 pixels
102 ppi
2.33 kg, 5.14 lbs
V273a
1920 x 1080 pixels
81 ppi
4.64 kg, 10.23 lbs
V244h
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.33 kg, 7.34 lbs
27x
1920 x 1080 pixels
81 ppi
5 kg, 11.02 lbs
22w
1920 x 1080 pixels
102 ppi
2.75 kg, 6.06 lbs
N223
1920 x 1080 pixels
102 ppi
2.46 kg, 5.42 lbs

Đánh giá của người dùng cho HP V213a


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn