HP Pavilion 32 QHD

Phiên bản
Phiên bản
Pavilion 32 QHD
Màn hình
Màn hình
812.8 mm, 32 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
91 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels

HP Pavilion 32 QHD Giá


HP Pavilion 32 QHD Thông số chính


Thương hiệu
HP
Mẫu
HP Pavilion 32 QHD
Phiên bản
Pavilion 32 QHD
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2019
Màn hình
812.8 mm, 32 in
Mật độ điểm ảnh
91 ppi
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels

HP Pavilion 32 QHD Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
HP
Môhình
HP Pavilion 32 QHD
Phiên bản
Pavilion 32 QHD
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 738.9 mm
  • 29.0906 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 434.5 mm
  • 17.1063 in
độ dày
  • 67.4 mm
  • 2.6535 in
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 738.9 mm
  • 29.0906 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 515 mm
  • 20.2756 in
độ dày với chân đế
  • 211 mm
  • 8.3071 in
Trọng lượng với chân đế
  • 7.12 kg
  • 15.7 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Các tính năng bổ sung
Chiều rộng chân đế - 280 mm

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 5 °C - 35 °C
  • 41 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 80 %
độ cao tối đa
  • 5000 m
  • 16404.2 ft

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 95 %
độ cao tối đa
  • 12192 m
  • 40000 ft

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • BSMI
  • C-Tick
  • CB
  • CCC
  • CE
  • CECP
  • CEL
  • EAC
  • ENERGY STAR
  • EPA
  • Epeat Silver
  • FCC Class B
  • ISC
  • ISO9241-307
  • KC
  • KCC
  • NOM
  • PSB
  • SEPA
  • TCO Certified Displays
  • TÜV/S
  • VCCI-B

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa bảo mật

PHụ KIệN

Phụ kiện
Cáp HDMI

Màn hình

Kích thước
32 in
đường chéo
  • 812.8 mm
  • 32 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Quad HD (QHD)
  • 1440p
độ phân giải (h x w)
2560 x 1440 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
38 Hz - 76 Hz
độ sáng
300 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
91 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
87.94 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
3000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
10000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
5 ms
Thời gian phản hồi tối đa
20 ms
Tốc độ làm mới ngang (kỹ thuật số)
24 kHz - 112 kHz
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 398.52 mm
  • 15.6898 in
Chiều rộng
  • 708.48 mm
  • 27.8929 in
Khoảng cách pixel
  • 0.276 mm
  • 0.0109 in
Lớp phủ
Anti-glare/Matte (3H)

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
90 W
Công suất tiêu thụ trung bình
38 W
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
B
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.29 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.25 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • AMD FreeSync technology
  • DDC/CI
  • Low Blue Light

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
22w
1920 x 1080 pixels
102 ppi
2.75 kg, 6.06 lbs
N223
1920 x 1080 pixels
102 ppi
2.46 kg, 5.42 lbs
V244h
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.33 kg, 7.34 lbs
27x
1920 x 1080 pixels
81 ppi
5 kg, 11.02 lbs
22f
1920 x 1080 pixels
102 ppi
2.33 kg, 5.14 lbs
V273a
1920 x 1080 pixels
81 ppi
4.64 kg, 10.23 lbs
23er
1920 x 1080 pixels
95 ppi
2.33 kg, 5.14 lbs

Đánh giá của người dùng cho HP Pavilion 32 QHD


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn