HP 22fw

Phiên bản
Phiên bản
22fw
Màn hình
Màn hình
546.1 mm, 21.5 in
Trọng lượng
Trọng lượng
2.33 kg, 5.14 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
102 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

HP 22fw Giá


HP 22fw Thông số chính


Thương hiệu
HP
Mẫu
HP 22fw
Phiên bản
22fw
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2018
Màn hình
546.1 mm, 21.5 in
Mật độ điểm ảnh
102 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Trọng lượng
2.33 kg, 5.14 lbs

HP 22fw Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
HP
Môhình
HP 22fw
Phiên bản
22fw
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 489.8 mm
  • 19.2835 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 296.7 mm
  • 11.6811 in
độ dày
  • 39.7 mm
  • 1.563 in
Trọng lượng
  • 2.33 kg
  • 5.14 lbs
Màu sắc
Bạc
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 489.8 mm
  • 19.2835 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 380.5 mm
  • 14.9803 in
độ dày với chân đế
  • 180.1 mm
  • 7.0906 in
Trọng lượng với chân đế
  • 2.45 kg
  • 5.4 lbs

ERGONOMICS

đặc điểm
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 65 °C
  • -4 °F - 149 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 90 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • BSMI
  • CB
  • CCC
  • CE
  • CSA
  • EAC
  • ENERGY STAR 7.0
  • Epeat Silver
  • FCC Class B
  • GEMS
  • IS 1121
  • ISC
  • KCC
  • MEPS
  • NOM
  • PSB
  • RCM
  • SABS
  • SASO
  • TÜV/GS
  • VCCI-B
  • WHQL (Windows 10)

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa bảo mật

PHụ KIệN

Phụ kiện
Cáp HDMI

Màn hình

Kích thước
21.5 in
đường chéo
  • 546.1 mm
  • 21.5 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
48 Hz - 75 Hz
độ sáng
300 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
102 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
87.72 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
10000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
5 ms
Thời gian phản hồi trung bình
14 ms
Thời gian phản hồi tối đa
28 ms
Tốc độ làm mới ngang (kỹ thuật số)
30 kHz - 86 kHz
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bit (6 bit + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 267.79 mm
  • 10.5429 in
Chiều rộng
  • 476.06 mm
  • 18.7425 in
Khoảng cách pixel
  • 0.248 mm
  • 0.0098 in
Phủ sóng ntsc
72 %
Lớp phủ
Anti-glare/Matte

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
22 W
Công suất tiêu thụ trung bình
19 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
27 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.23 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.16 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • AMD FreeSync technology
  • Low Blue Light

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Gá đỡ vesa
VESA Mount
22w
1920 x 1080 pixels
102 ppi
2.75 kg, 6.06 lbs
N223
1920 x 1080 pixels
102 ppi
2.46 kg, 5.42 lbs
V244h
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.33 kg, 7.34 lbs
27x
1920 x 1080 pixels
81 ppi
5 kg, 11.02 lbs
22f
1920 x 1080 pixels
102 ppi
2.33 kg, 5.14 lbs
V273a
1920 x 1080 pixels
81 ppi
4.64 kg, 10.23 lbs
23er
1920 x 1080 pixels
95 ppi
2.33 kg, 5.14 lbs

Đánh giá của người dùng cho HP 22fw


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn