HP P204

Phiên bản
Phiên bản
P204
Màn hình
Màn hình
494 mm, 19.4488 in
Trọng lượng
Trọng lượng
2.26 kg, 4.98 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
93 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1600 x 900 pixels

HP P204 Giá


HP P204 Thông số chính


Thương hiệu
HP
Mẫu
HP P204
Phiên bản
P204
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2019
Màn hình
494 mm, 19.4488 in
Mật độ điểm ảnh
93 ppi
Độ phân giải
1600 x 900 pixels
Trọng lượng
2.26 kg, 4.98 lbs

HP P204 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
HP
Môhình
HP P204
Phiên bản
P204
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 462.6 mm
  • 18.2126 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 278.7 mm
  • 10.9724 in
độ dày
  • 48.7 mm
  • 1.9173 in
Trọng lượng
  • 2.26 kg
  • 4.98 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 462.6 mm
  • 18.2126 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 353.6 mm
  • 13.9213 in
độ dày với chân đế
  • 190 mm
  • 7.4803 in
Trọng lượng với chân đế
  • 2.84 kg
  • 6.26 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 543 mm
  • 21.378 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 349 mm
  • 13.7402 in
độ dày của hộp
  • 136 mm
  • 5.3543 in
Trọng lượng hộp
  • 4.05 kg
  • 8.93 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 65 °C
  • -4 °F - 149 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 95 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • BSMI
  • CB
  • CCC
  • CES
  • CSA
  • EAC
  • ENERGY STAR 7.0
  • Epeat Silver
  • FCC Class B
  • ISC
  • KCC
  • PSB
  • SEPA
  • TCO Certified Displays 8.0
  • TÜV/GS
  • TÜV/Low Blue Light
  • UA
  • VCCI-B
  • WHQL (Windows 10; Windows 8; Windows 7)

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa bảo mật

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • D-sub cable
  • Cáp DisplayPort - tùy chọn
  • Cáp HDMI

Màn hình

Kích thước
19.5 in
đường chéo
  • 494 mm
  • 19.4488 in
Loại
TN
độ phân giải (h x w)
1600 x 900 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
50 Hz - 60 Hz
độ sáng
250 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
93 ppi
Góc nhìn ngang
170 °
Góc nhìn dọc
160 °
Khu vực màn hình
79.54 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
10000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
5 ms
Tốc độ làm mới ngang (kỹ thuật số)
30 kHz - 70 kHz
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bit (6 bit + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 236.34 mm
  • 9.3047 in
Chiều rộng
  • 433.92 mm
  • 17.0835 in
Khoảng cách pixel
  • 0.271 mm
  • 0.0107 in
Phủ sóng ntsc
72 %
Lớp phủ
Anti-glare/Matte

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
18 W
Công suất tiêu thụ trung bình
13 W
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A+
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.3 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
Low Blue Light

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
N223
1920 x 1080 pixels
102 ppi
2.46 kg, 5.42 lbs
V244h
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.33 kg, 7.34 lbs
27x
1920 x 1080 pixels
81 ppi
5 kg, 11.02 lbs
22w
1920 x 1080 pixels
102 ppi
2.75 kg, 6.06 lbs
V273a
1920 x 1080 pixels
81 ppi
4.64 kg, 10.23 lbs
23er
1920 x 1080 pixels
95 ppi
2.33 kg, 5.14 lbs
22f
1920 x 1080 pixels
102 ppi
2.33 kg, 5.14 lbs

Đánh giá của người dùng cho HP P204


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn