HP 22x Gaming Display

Phiên bản
Phiên bản
22x Gaming Display
Màn hình
Màn hình
546.1 mm, 21.5 in
Trọng lượng
Trọng lượng
3.9 kg, 8.6 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
102 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

HP 22x Gaming Display Giá


HP 22x Gaming Display Thông số chính


Thương hiệu
HP
Mẫu
HP 22x Gaming Display
Phiên bản
22x Gaming Display
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2019
Màn hình
546.1 mm, 21.5 in
Mật độ điểm ảnh
102 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Trọng lượng
3.9 kg, 8.6 lbs

HP 22x Gaming Display Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
HP
Môhình
HP 22x Gaming Display
Phiên bản
22x Gaming Display
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 503 mm
  • 19.8031 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 304.2 mm
  • 11.9764 in
độ dày
  • 56 mm
  • 2.2047 in
Trọng lượng
  • 3.9 kg
  • 8.6 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 503 mm
  • 19.8031 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 384.4 mm
  • 15.1339 in
độ dày với chân đế
  • 209.4 mm
  • 8.2441 in

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 5 °C - 35 °C
  • 41 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 80 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • Australian-New Zealand MEPS
  • BIS
  • BSMI
  • CB
  • CCC
  • CE
  • CEL
  • C-Tick
  • cTUVus
  • EAC
  • E-standby
  • EUP Lot-6
  • FCC
  • ICES
  • ISO 9241-307
  • KC
  • KCC
  • PSB
  • TUV Bauart
  • VCCI
  • Vietnam MEPS
  • WEEE
  • ISC
  • Low blue light
  • UkrSEPRO
  • South Africa MEPS
  • Nhãn năng lượng Ukraine

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa chống trộm - Kensington

PHụ KIệN

Phụ kiện
Cáp HDMI

Màn hình

Kích thước
21.5 in
đường chéo
  • 546.1 mm
  • 21.5 in
Loại
TN
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
48 Hz - 144 Hz
độ sáng
270 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
102 ppi
Góc nhìn ngang
170 °
Góc nhìn dọc
160 °
Khu vực màn hình
83.32 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
90000000 : 1
Thời gian phản hồi trung bình
5 ms
Tốc độ làm mới ngang (kỹ thuật số)
30 kHz - 167 kHz
đèn nền
W-LED
Chiều cao
  • 267.79 mm
  • 10.5429 in
Chiều rộng
  • 476.06 mm
  • 18.7425 in
Khoảng cách pixel
  • 0.247 mm
  • 0.0097 in
Lớp phủ
Anti-glare/Matte

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
148 W
Công suất tiêu thụ trung bình
40 W
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Sử dụng năng lượng trong chế độ eco
17 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • AMD FreeSync technology
  • Low Blue Light
  • Màn hình viền siêu mỏng

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 2 W

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
22f
1920 x 1080 pixels
102 ppi
2.33 kg, 5.14 lbs
V273a
1920 x 1080 pixels
81 ppi
4.64 kg, 10.23 lbs
23er
1920 x 1080 pixels
95 ppi
2.33 kg, 5.14 lbs
V244h
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.33 kg, 7.34 lbs
27x
1920 x 1080 pixels
81 ppi
5 kg, 11.02 lbs
22w
1920 x 1080 pixels
102 ppi
2.75 kg, 6.06 lbs
N223
1920 x 1080 pixels
102 ppi
2.46 kg, 5.42 lbs

Đánh giá của người dùng cho HP 22x Gaming Display


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn