HP S430c

Phiên bản
Phiên bản
S430c
Màn hình
Màn hình
1102.47 mm, 43.4043 in
Trọng lượng
Trọng lượng
14.3 kg, 31.53 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
92 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 1200 pixels

HP S430c Giá


HP S430c Thông số chính


Thương hiệu
HP
Mẫu
HP S430c
Phiên bản
S430c
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2019
Màn hình
1102.47 mm, 43.4043 in
Mật độ điểm ảnh
92 ppi
Độ phân giải
3840 x 1200 pixels
Trọng lượng
14.3 kg, 31.53 lbs

HP S430c Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
HP
Môhình
HP S430c
Phiên bản
S430c
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1057 mm
  • 41.6142 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 361.9 mm
  • 14.248 in
độ dày
  • 140.8 mm
  • 5.5433 in
Trọng lượng
  • 14.3 kg
  • 31.53 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1255 mm
  • 49.4094 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 556 mm
  • 21.8898 in
độ dày của hộp
  • 370 mm
  • 14.5669 in
Trọng lượng hộp
  • 24.2 kg
  • 53.35 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 5 °C - 35 °C
  • 41 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 80 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • ENERGY STAR
  • EPEAT
  • BSMI
  • CB
  • CCC
  • CE
  • CEL
  • cTUVus
  • EAC
  • EPA
  • FCC
  • ICES
  • ISO 9241-307
  • KCC
  • PSB
  • TCO Certified
  • TUV-S
  • UL
  • VCCI
  • WEEE
  • ISC

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa chống trộm - Kensington

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • DisplayPort cable
  • USB Type-C cable
  • VESA mount adapter

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Mô-đun
Hiện tại
đặc điểm
Dual microphones

Màn hình

Kích thước
43.4 in
đường chéo
  • 1102.47 mm
  • 43.4043 in
Loại
VA
độ phân giải (h x w)
3840 x 1200 pixels
Tỷ lệ khung hình
3.2:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
60 Hz
độ sáng
350 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
92 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
90.45 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
3000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
50000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
5 ms
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
độ cong
  • 1800 mm
  • 70.8661 in
Chiều cao
  • 328.8 mm
  • 12.9449 in
Chiều rộng
  • 1052.3 mm
  • 41.4291 in
Khoảng cách pixel
  • 0.274 mm
  • 0.0108 in
Lớp phủ
Anti-glare/Matte

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
220 W
Công suất tiêu thụ trung bình
80 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
178 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
B
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • HP DeviceBridge
  • HP Display Assistant
  • Picture-by-Picture
  • Picture-in-Picture
  • Windows Hello

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
N223
1920 x 1080 pixels
102 ppi
2.46 kg, 5.42 lbs
V244h
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.33 kg, 7.34 lbs
27x
1920 x 1080 pixels
81 ppi
5 kg, 11.02 lbs
22w
1920 x 1080 pixels
102 ppi
2.75 kg, 6.06 lbs
V273a
1920 x 1080 pixels
81 ppi
4.64 kg, 10.23 lbs
23er
1920 x 1080 pixels
95 ppi
2.33 kg, 5.14 lbs
22f
1920 x 1080 pixels
102 ppi
2.33 kg, 5.14 lbs

Đánh giá của người dùng cho HP S430c


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn