HP M24fw

Phiên bản
Phiên bản
M24fw
Màn hình
Màn hình
604.7 mm, 23.8071 in
Trọng lượng
Trọng lượng
2.2 kg, 4.85 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
92 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

HP M24fw Giá


HP M24fw Thông số chính


Thương hiệu
HP
Mẫu
HP M24fw
Phiên bản
M24fw
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2021
Màn hình
604.7 mm, 23.8071 in
Mật độ điểm ảnh
92 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Trọng lượng
2.2 kg, 4.85 lbs

HP M24fw Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
HP
Môhình
HP M24fw
Phiên bản
M24fw
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 535.8 mm
  • 21.0945 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 315.6 mm
  • 12.4252 in
độ dày
  • 34 mm
  • 1.3386 in
Trọng lượng
  • 2.2 kg
  • 4.85 lbs
Màu sắc
Bạc
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 535.8 mm
  • 21.0945 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 396.8 mm
  • 15.622 in
độ dày của chân đế
  • 177.2 mm
  • 6.9764 in
độ dày với chân đế
  • 177.2 mm
  • 6.9764 in
Trọng lượng với chân đế
  • 2.5 kg
  • 5.51 lbs

ERGONOMICS

đặc điểm
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 65 °C
  • -4 °F - 149 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 90 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • Australian-New Zealand MEPS
  • BIS
  • BSMI
  • CB
  • CCC
  • CE
  • CECP
  • CEL
  • cTUVus
  • EAC
  • Eyesafe Certified
  • ENERGY STAR
  • EUP Lot-5
  • EUP Lot-6
  • FCC
  • ICES
  • ISO 9241-307
  • KC/KCC
  • NOM
  • VCCI
  • Vietnam MEPS
  • WEEE
  • EUP Lot-26
  • California Energy Commission (CEC)
  • South Africa Energy
  • eStandby
  • WW application
  • UAE
  • Chứng chỉ Ukraine
  • NRCS của Nam Phi

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa bảo mật

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • Cáp D-Sub (tùy chọn)
  • HDMI cable (optional)

Màn hình

Kích thước
23.8 in
đường chéo
  • 604.7 mm
  • 23.8071 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
48 Hz - 75 Hz
độ sáng
300 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
92 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
92.4 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
10000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
5 ms
Tốc độ làm mới ngang (kỹ thuật số)
30 kHz - 86 kHz
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bit (6 bit + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 296.46 mm
  • 11.6717 in
Chiều rộng
  • 527.04 mm
  • 20.7496 in
Khoảng cách pixel
  • 0.275 mm
  • 0.0108 in
Lớp phủ
Anti-glare/Matte

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
20 W
Công suất tiêu thụ trung bình
14.3 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • Thiết kế không viền 3 cạnh
  • AMD FreeSync technology
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • Phần mềm Trung tâm Hiển thị HP
  • HP Eye Ease
  • Low Blue Light

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
N223
1920 x 1080 pixels
102 ppi
2.46 kg, 5.42 lbs
V244h
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.33 kg, 7.34 lbs
27x
1920 x 1080 pixels
81 ppi
5 kg, 11.02 lbs
22w
1920 x 1080 pixels
102 ppi
2.75 kg, 6.06 lbs
V273a
1920 x 1080 pixels
81 ppi
4.64 kg, 10.23 lbs
23er
1920 x 1080 pixels
95 ppi
2.33 kg, 5.14 lbs
22f
1920 x 1080 pixels
102 ppi
2.33 kg, 5.14 lbs

Đánh giá của người dùng cho HP M24fw


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn