HP X32c

Phiên bản
Phiên bản
X32c
Màn hình
Màn hình
801 mm, 31.5354 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
69 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

HP X32c Giá


HP X32c Thông số chính


Thương hiệu
HP
Mẫu
HP X32c
Phiên bản
X32c
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2021
Màn hình
801 mm, 31.5354 in
Mật độ điểm ảnh
69 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

HP X32c Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
HP
Môhình
HP X32c
Phiên bản
X32c
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Màu sắc
Đen
Trọng lượng với chân đế
  • 8.5 kg
  • 18.74 lbs
Trọng lượng hộp
  • 13.4 kg
  • 29.54 lbs

ERGONOMICS

Phạm vi điều chỉnh chiều cao
  • 100 mm
  • 3.937 in
Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 5 °C - 35 °C
  • 41 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 80 %
độ cao tối đa
  • 5000 m
  • 16404.2 ft

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 95 %
độ cao tối đa
  • 12192 m
  • 40000 ft

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • BSMI
  • C-Tick
  • CB
  • CCC
  • CE
  • CECP
  • CEL
  • EAC
  • ENERGY STAR
  • EPA
  • Epeat Silver
  • Eyesafe Certification
  • FCC Class B
  • ISC
  • ISO9241-307
  • KC
  • KCC
  • NOM
  • PSB
  • SEPA
  • TCO Certified Displays
  • TÜV Rheinland Low Blue Light certified
  • TÜV Rheinland Flicker-free certified
  • VCCI-B

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa bảo mật

PHụ KIệN

Phụ kiện
DisplayPort cable

Màn hình

Kích thước
31.5 in
đường chéo
  • 801 mm
  • 31.5354 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
55 Hz - 165 Hz
Hdr (dải động cao)
DisplayHDR 400
độ sáng
350 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
69 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Tỷ lệ tương phản tĩnh
3000 : 1
Tốc độ làm mới ngang (kỹ thuật số)
30 kHz - 255 kHz
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bit (6 bit + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
độ cong
  • 1500 mm
  • 59.0551 in
Chiều cao
  • 392.52 mm
  • 15.4535 in
Chiều rộng
  • 698.112 mm
  • 27.4847 in
Khoảng cách pixel
  • 0.364 mm
  • 0.0143 in
Lớp phủ
Anti-glare/Matte (3H)

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • Màn hình viền micro 3 cạnh
  • AMD FreeSync Premium
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • Low Blue Light
  • OMEN Gaming Hub

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Mô-đun
Camera trước
22f
1920 x 1080 pixels
102 ppi
2.33 kg, 5.14 lbs
V273a
1920 x 1080 pixels
81 ppi
4.64 kg, 10.23 lbs
23er
1920 x 1080 pixels
95 ppi
2.33 kg, 5.14 lbs
22w
1920 x 1080 pixels
102 ppi
2.75 kg, 6.06 lbs
N223
1920 x 1080 pixels
102 ppi
2.46 kg, 5.42 lbs
V244h
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.33 kg, 7.34 lbs
27x
1920 x 1080 pixels
81 ppi
5 kg, 11.02 lbs

Đánh giá của người dùng cho HP X32c


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn