HP P24h G5

Phiên bản
Phiên bản
P24h G5
Màn hình
Màn hình
604 mm, 23.7795 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
92 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

HP P24h G5 Giá


HP P24h G5 Thông số chính


Thương hiệu
HP
Mẫu
HP P24h G5
Phiên bản
P24h G5
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2022
Màn hình
604 mm, 23.7795 in
Mật độ điểm ảnh
92 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

HP P24h G5 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
HP
Môhình
HP P24h G5
Phiên bản
P24h G5
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 538.9 mm
  • 21.2165 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 323.6 mm
  • 12.7402 in
độ dày
  • 51.5 mm
  • 2.0276 in
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 538.9 mm
  • 21.2165 in
Trọng lượng với chân đế
  • 4.6 kg
  • 10.14 lbs

ERGONOMICS

Phạm vi điều chỉnh chiều cao
  • 100 mm
  • 3.937 in
Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 5 °C - 35 °C
  • 41 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 80 %
độ cao tối đa
  • 5000 m
  • 16404.2 ft

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
9 % - 95 %
độ cao tối đa
  • 12192 m
  • 40000 ft

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • Australian-New Zealand MEPS
  • BSMI
  • CB
  • CCC
  • CE
  • CEL
  • CSA
  • EAC
  • Energy Star
  • EPAT
  • FCC
  • ICES
  • ISC
  • ISO 9241-307
  • KC
  • KCC
  • NOM
  • PSB
  • TÜV Flicker-free Certified
  • TÜV Low Blue Light Certified
  • UL
  • VCCI
  • Vietnam MEPS
  • WEEE

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Sẵn sàng khóa an ninh

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • DisplayPort cable
  • Cáp HDMI

Màn hình

Kích thước
23.8 in
đường chéo
  • 604 mm
  • 23.7795 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
48 Hz - 75 Hz
độ sáng
250 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
92 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
89.6 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
8000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
5 ms
Tốc độ làm mới ngang (kỹ thuật số)
30 kHz - 86 kHz
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bit (6 bit + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 296.46 mm
  • 11.6717 in
Chiều rộng
  • 527.04 mm
  • 20.7496 in
Khoảng cách pixel
  • 0.248 mm
  • 0.0098 in
Phủ sóng ntsc
72 %
Lớp phủ
Anti-glare/Matte

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
28 W
Công suất tiêu thụ trung bình
18 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • Thiết kế viền 3 cạnh Micro-Edge
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • Low Blue Light

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 2 W

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Mô-đun
Camera trước
22w
1920 x 1080 pixels
102 ppi
2.75 kg, 6.06 lbs
N223
1920 x 1080 pixels
102 ppi
2.46 kg, 5.42 lbs
V244h
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.33 kg, 7.34 lbs
27x
1920 x 1080 pixels
81 ppi
5 kg, 11.02 lbs
V273a
1920 x 1080 pixels
81 ppi
4.64 kg, 10.23 lbs
23er
1920 x 1080 pixels
95 ppi
2.33 kg, 5.14 lbs
22f
1920 x 1080 pixels
102 ppi
2.33 kg, 5.14 lbs

Đánh giá của người dùng cho HP P24h G5


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn