HP E27 G5 FHD

Phiên bản
Phiên bản
E27 G5 FHD
Màn hình
Màn hình
685.985 mm, 27.0073 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
81 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

HP E27 G5 FHD Giá


HP E27 G5 FHD Thông số chính


Thương hiệu
HP
Mẫu
HP E27 G5 FHD
Phiên bản
E27 G5 FHD
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2023
Màn hình
685.985 mm, 27.0073 in
Mật độ điểm ảnh
81 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

HP E27 G5 FHD Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
HP
Môhình
HP E27 G5 FHD
Phiên bản
E27 G5 FHD
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 611.7 mm
  • 24.0827 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 363.3 mm
  • 14.3031 in
độ dày
  • 46.4 mm
  • 1.8268 in
Màu sắc
Black and Silver
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 611.7 mm
  • 24.0827 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 385.2 mm
  • 15.1654 in
độ dày của chân đế
  • 216 mm
  • 8.5039 in
độ dày với chân đế
  • 216 mm
  • 8.5039 in
Trọng lượng với chân đế
  • 6.96 kg
  • 15.34 lbs

ERGONOMICS

Phạm vi điều chỉnh chiều cao
  • 150 mm
  • 5.9055 in
Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
Góc xoay trái
90 °
Góc xoay phải
90 °
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
  • Pivot cho chế độ ngang và dọc
  • Quay trái và quay phải
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 5 °C - 35 °C
  • 41 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 80 %
độ cao tối đa
  • 5000 m
  • 16404.2 ft

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -34 °C - 60 °C
  • -29.2 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 95 %
độ cao tối đa
  • 12192 m
  • 40000 ft

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • Australian-New Zealand MEPS
  • BIS
  • BSMI
  • CB
  • CCC
  • CE
  • CECP
  • CEL
  • cTUVus
  • EAC
  • ENERGY STAR
  • FCC
  • ISE cho Campuchia
  • ISO 9241-307
  • KC/KCC
  • NOM
  • PSB
  • SEPA
  • TCO Certified
  • TUV-S
  • VCCI
  • Vietnam MEPS
  • WEEE
  • ISC
  • WW application
  • ICE
  • UAE

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa bảo mật

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • DisplayPort cable
  • Cáp HDMI
  • Cáp USB loại B sang loại A

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Mô-đun
Hiện tại

Màn hình

Kích thước
27 in
đường chéo
  • 685.985 mm
  • 27.0073 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
50 Hz - 75 Hz
độ sáng
300 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
81 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
90.48 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
5 ms
Tốc độ làm mới ngang (kỹ thuật số)
30 kHz - 85 kHz
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bit (6 bit + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 336.312 mm
  • 13.2406 in
Chiều rộng
  • 597.888 mm
  • 23.5389 in
Khoảng cách pixel
  • 0.311 mm
  • 0.0123 in
Lớp phủ
Anti-glare/Matte

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
50 W
Công suất tiêu thụ trung bình
30 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • 3 cạnh viền micro-edge
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • HP Eye Easy
  • Low Blue Light

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
22f
1920 x 1080 pixels
102 ppi
2.33 kg, 5.14 lbs
V273a
1920 x 1080 pixels
81 ppi
4.64 kg, 10.23 lbs
23er
1920 x 1080 pixels
95 ppi
2.33 kg, 5.14 lbs
V244h
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.33 kg, 7.34 lbs
27x
1920 x 1080 pixels
81 ppi
5 kg, 11.02 lbs
22w
1920 x 1080 pixels
102 ppi
2.75 kg, 6.06 lbs
N223
1920 x 1080 pixels
102 ppi
2.46 kg, 5.42 lbs

Đánh giá của người dùng cho HP E27 G5 FHD


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn