HP E45c G5

Phiên bản
Phiên bản
E45c G5
Màn hình
Màn hình
1130 mm, 44.4882 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
119 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
5120 x 1440 pixels

HP E45c G5 Giá


HP E45c G5 Thông số chính


Thương hiệu
HP
Mẫu
HP E45c G5
Phiên bản
E45c G5
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2023
Màn hình
1130 mm, 44.4882 in
Mật độ điểm ảnh
119 ppi
Độ phân giải
5120 x 1440 pixels

HP E45c G5 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
HP
Môhình
HP E45c G5
Phiên bản
E45c G5
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1084.3 mm
  • 42.689 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 335.6 mm
  • 13.2126 in
độ dày
  • 148.1 mm
  • 5.8307 in
Màu sắc
Black and Silver
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1084.3 mm
  • 42.689 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 521.8 mm
  • 20.5433 in
độ dày của chân đế
  • 307 mm
  • 12.0866 in
độ dày với chân đế
  • 307 mm
  • 12.0866 in
Trọng lượng với chân đế
  • 14.6 kg
  • 32.19 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 5 °C - 35 °C
  • 41 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 80 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • BIS
  • BSMI
  • CB
  • CCC
  • CE
  • CECP
  • CEL
  • cTUVus
  • EAC
  • ENERGY STAR®
  • FCC
  • ICE
  • ISC
  • ISO 9241-307
  • KC/KCC
  • Korea MEPS (E-standby)
  • Microsoft WHQL Certification
  • NOM
  • NRCS
  • PSE
  • PSB
  • TCO Certified
  • TCO Certified Edge
  • TGM
  • TUV-S
  • UAE
  • Chứng chỉ Ukraine
  • UL/CSA
  • VCCI
  • WEEE

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa bảo mật

PHụ KIệN

Phụ kiện
USB Type-C to Type-C Cable

Màn hình

Kích thước
44.5 in
đường chéo
  • 1130 mm
  • 44.4882 in
Loại
VA
độ phân giải (h x w)
5120 x 1440 pixels
Tỷ lệ khung hình
3.556:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
48 Hz - 165 Hz
độ sáng
400 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
119 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
91.42 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
3000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
3 ms
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
độ cong
  • 1500 mm
  • 59.0551 in
Chiều cao
  • 305.9 mm
  • 12.0433 in
Chiều rộng
  • 1087.5 mm
  • 42.815 in
Khoảng cách pixel
  • 0.21 mm
  • 0.0083 in
Lớp phủ
Anti-glare/Matte

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
275 W
Công suất tiêu thụ trung bình
50 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.3 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • Công nghệ AMD Free-Sync
  • AMD FreeSync Premium
  • Cảm biến ánh sáng môi trường
  • Brightness+
  • Device Bridge 2.0
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • HP Eye Ease
  • Low Blue Light
  • Màn hình chia đôi
  • Màn hình ảo kép

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
LAN

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
22f
1920 x 1080 pixels
102 ppi
2.33 kg, 5.14 lbs
V273a
1920 x 1080 pixels
81 ppi
4.64 kg, 10.23 lbs
23er
1920 x 1080 pixels
95 ppi
2.33 kg, 5.14 lbs
V244h
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.33 kg, 7.34 lbs
27x
1920 x 1080 pixels
81 ppi
5 kg, 11.02 lbs
22w
1920 x 1080 pixels
102 ppi
2.75 kg, 6.06 lbs
N223
1920 x 1080 pixels
102 ppi
2.46 kg, 5.42 lbs

Đánh giá của người dùng cho HP E45c G5


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn