Viotek GN24C

Phiên bản
Phiên bản
GN24C
Thương hiệu
Thương hiệu
Viotek
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Viotek GN24C Giá


Viotek GN24C Thông số chính


Thương hiệu
Viotek
Mẫu
Viotek GN24C
Phiên bản
GN24C
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2018
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Viotek GN24C Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Viotek
Môhình
Viotek GN24C
Phiên bản
GN24C
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 541 mm
  • 21.2992 in
Màu sắc
  • Đen
  • Trắng
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 541 mm
  • 21.2992 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 396.24 mm
  • 15.6 in
độ dày với chân đế
  • 193 mm
  • 7.5984 in
Trọng lượng với chân đế
  • 3.08 kg
  • 6.79 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
75 x 75 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 35 °C
  • 32 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 85 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 85 %

Màn hình

Kích thước
24 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
48 Hz - 144 Hz
độ sáng
350 cd/m²
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Tỷ lệ tương phản tĩnh
3000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
1000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
4 ms
Thời gian phản hồi trung bình
8 ms
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
độ cong
  • 1800 mm
  • 70.8661 in
Khoảng cách pixel
  • 0.272 mm
  • 0.0107 in
Phủ sóng ntsc
68 %
Phủ sóng adobe rgb
71 %
độ sáng tối đa
400 cd/m²
Lớp phủ
Anti-glare/Matte

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.5 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • AMD FreeSync technology
  • Crosshair
  • Game Console Sẵn Sàng
  • GamePlus
  • Low Blue Light
  • NVIDIA G-SYNC Compatible
  • Picture-by-Picture
  • Picture-in-Picture

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 3 W

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
GNV34DB
3440 x 1440 pixels
109 ppi
GFV24C
1920 x 1080 pixels
93 ppi
GFT27CXB
1920 x 1080 pixels
81 ppi
SUW49DA
5120 x 1440 pixels
109 ppi
GNV34DBE
3440 x 1440 pixels
109 ppi
NFI24DBA
2560 x 1440 pixels
123 ppi
NBV27CB
1920 x 1080 pixels
81 ppi

Đánh giá của người dùng cho Viotek GN24C


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn