Vizio E241-B1

Phiên bản
Phiên bản
E241-B1
Màn hình
Màn hình
598 mm, 23.5433 in
Trọng lượng
Trọng lượng
3.1 kg, 6.83 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
93 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Vizio E241-B1 Giá


Vizio E241-B1 Thông số chính


Thương hiệu
Vizio
Mẫu
Vizio E241-B1
Phiên bản
E241-B1
Bí danh
E
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2014
Màn hình
598 mm, 23.5433 in
Mật độ điểm ảnh
93 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Trọng lượng
3.1 kg, 6.83 lbs

Vizio E241-B1 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Vizio
Môhình
Vizio E241-B1
Phiên bản
E241-B1
Loạt
E
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 547.4 mm
  • 21.5512 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 350.5 mm
  • 13.7992 in
độ dày
  • 53.6 mm
  • 2.1102 in
Trọng lượng
  • 3.1 kg
  • 6.83 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 547.4 mm
  • 21.5512 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 369.6 mm
  • 14.5512 in
độ dày với chân đế
  • 111.5 mm
  • 4.3898 in
Trọng lượng với chân đế
  • 3.2 kg
  • 7.05 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • CEC
  • ENERGY STAR 6.0
  • FCC Class B
  • UL/cUL

PHụ KIệN

Phụ kiện
Remote control - XRT020

Màn hình

Kích thước
23.54 in
đường chéo
  • 598 mm
  • 23.5433 in
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
độ sáng
250 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
93 ppi
Góc nhìn ngang
176 °
Góc nhìn dọc
176 °
Khu vực màn hình
79.67 %
Thời gian phản hồi tối thiểu
5 ms
đèn nền
Edge LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 293.22 mm
  • 11.5441 in
Chiều rộng
  • 521.28 mm
  • 20.5228 in
Khoảng cách pixel
  • 0.272 mm
  • 0.0107 in

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
25.7 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • ATSC
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • Clear QAM

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 2 W
Các tính năng bổ sung
  • Dolby Digital
  • DTS StudioSound
  • DTS TruSurround - HD
  • DTS TruVolume

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
D65-D2
1920 x 1080 pixels
V.I.A. Plus
34 ppi
22.5 kg, 49.6 lbs
E50u-D2
3840 x 2160 pixels
SmartCast
89 ppi
12.7 kg, 28 lbs
V605-H3
3840 x 2160 pixels
SmartCast 4.0
73 ppi
17 kg, 37.48 lbs
D32fM-K01
1920 x 1080 pixels
SmartCast
70 ppi
3.8 kg, 8.38 lbs
D24fM-K01
1920 x 1080 pixels
SmartCast
2.7 kg, 5.95 lbs
P85QX-H1
3840 x 2160 pixels
SmartCast
52 ppi
45.7 kg, 100.75 lbs
E420i-B0
1920 x 1080 pixels
V.I.A. Plus
53 ppi
7.3 kg, 16.09 lbs

Đánh giá của người dùng cho Vizio E241-B1


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn