Vizio Quantum X PX75-G1

Hệ điều hành
Hệ điều hành
SmartCast 3.0
Màn hình
Màn hình
1893 mm, 74.5276 in
Trọng lượng
Trọng lượng
35.65 kg, 78.59 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
59 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Vizio Quantum X PX75-G1 Giá


Vizio Quantum X PX75-G1 Thông số chính


Thương hiệu
Vizio
Mẫu
Vizio Quantum X PX75-G1
Phiên bản
Quantum X PX75-G1
Bí danh
P
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2019
Hệ điều hành
SmartCast 3.0
Màn hình
1893 mm, 74.5276 in
Mật độ điểm ảnh
59 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
35.65 kg, 78.59 lbs

Vizio Quantum X PX75-G1 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Vizio
Môhình
Vizio Quantum X PX75-G1
Phiên bản
Quantum X PX75-G1
Loạt
P
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1669.3 mm
  • 65.7205 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 995.2 mm
  • 39.1811 in
độ dày
  • 67.3 mm
  • 2.6496 in
Trọng lượng
  • 35.65 kg
  • 78.59 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1669.3 mm
  • 65.7205 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 1022.1 mm
  • 40.2402 in
độ dày với chân đế
  • 340.1 mm
  • 13.3898 in
Trọng lượng với chân đế
  • 36.09 kg
  • 79.56 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
400 x 400 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • ENERGY STAR 7.0
  • FCC Class B
  • UL/cUL

PHụ KIệN

Phụ kiện
Remote control - XRT136

Màn hình

Kích thước
74.5 in
đường chéo
  • 1893 mm
  • 74.5276 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 100 Hz
  • 120 Hz
Hdr (dải động cao)
  • Dolby Vision
  • HDR10
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
Mật độ điểm ảnh
59 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
92.21 %
Tỷ lệ tương phản động
50000000 : 1
đèn nền
Đèn LED trực tiếp (Điều chỉnh địa phương toàn màn hình)
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 928.26 mm
  • 36.5457 in
Chiều rộng
  • 1650.24 mm
  • 64.9701 in
Khoảng cách pixel
  • 0.43 mm
  • 0.0169 in
độ sáng tối đa
2700 cd/m²

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

Hệ THốNG TRêN MộT CHIP

Tên mô hình
V8

GPU

Số lượng lõi
4

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
300.09 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
SmartCast 3.0
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VP9
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • Xvid
Các tính năng bổ sung
  • Active Full Array
  • Cảm biến ánh sáng
  • Phổ màu Quantum
  • Spatial Scaling Engine
  • Voice command

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • ATSC
  • Clear QAM

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 15 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • eAAC+
  • aacPlus v2
  • HE-AAC v2
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • OGG (.ogg, .ogv, .oga, .ogx, .spx, .opus)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
Các tính năng bổ sung
  • Dolby Digital Plus
  • DTS StudioSound II
  • DTS TruSurround
  • DTS TruVolume

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Bluetooth
  • DLNA

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
D65-D2
1920 x 1080 pixels
V.I.A. Plus
34 ppi
22.5 kg, 49.6 lbs
P85QX-H1
3840 x 2160 pixels
SmartCast
52 ppi
45.7 kg, 100.75 lbs
E420i-B0
1920 x 1080 pixels
V.I.A. Plus
53 ppi
7.3 kg, 16.09 lbs
D24fM-K01
1920 x 1080 pixels
SmartCast
2.7 kg, 5.95 lbs
D32fM-K01
1920 x 1080 pixels
SmartCast
70 ppi
3.8 kg, 8.38 lbs
E50u-D2
3840 x 2160 pixels
SmartCast
89 ppi
12.7 kg, 28 lbs
V605-H3
3840 x 2160 pixels
SmartCast 4.0
73 ppi
17 kg, 37.48 lbs

Đánh giá của người dùng cho Vizio Quantum X PX75-G1


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn