Vizio M65Q7-J01

Hệ điều hành
Hệ điều hành
SmartCast 5.0
Màn hình
Màn hình
1639 mm, 64.5276 in
Trọng lượng
Trọng lượng
28.94 kg, 63.8 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Vizio M65Q7-J01 Giá


Vizio M65Q7-J01 Thông số chính


Thương hiệu
Vizio
Mẫu
Vizio M65Q7-J01
Phiên bản
M65Q7-J01
Bí danh
M7 Quantum
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2021
Hệ điều hành
SmartCast 5.0
Màn hình
1639 mm, 64.5276 in
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
28.94 kg, 63.8 lbs

Vizio M65Q7-J01 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Vizio
Môhình
Vizio M65Q7-J01
Phiên bản
M65Q7-J01
Loạt
M7 Quantum
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1669 mm
  • 65.7087 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 956.4 mm
  • 37.6535 in
độ dày
  • 73.9 mm
  • 2.9094 in
Trọng lượng
  • 28.94 kg
  • 63.8 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1669 mm
  • 65.7087 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 1042.8 mm
  • 41.0551 in
độ dày với chân đế
  • 363.1 mm
  • 14.2953 in
Trọng lượng với chân đế
  • 29.62 kg
  • 65.3 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1800.9 mm
  • 70.9016 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 1142 mm
  • 44.9606 in
độ dày của hộp
  • 223.5 mm
  • 8.7992 in
Trọng lượng hộp
  • 39.7 kg
  • 87.52 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
400 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
Các tính năng bổ sung
Dual purpose stand

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • ENERGY STAR
  • FCC Class B
  • UL/cUL

PHụ KIệN

Phụ kiện
Voice remote control - XRT260

Màn hình

Kích thước
64.5 in
đường chéo
  • 1639 mm
  • 64.5276 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
40 Hz - 60 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • Dolby Vision
  • HDR10+
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
71.91 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
5000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
5000000 : 1
đèn nền
Active Full-Array LED
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 803.52 mm
  • 31.6346 in
Chiều rộng
  • 1428.48 mm
  • 56.2394 in
Khoảng cách pixel
  • 0.372 mm
  • 0.0146 in
độ sáng tối đa
700 cd/m²

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

GPU

Số lượng lõi
4

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
135.62 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
SmartCast 5.0
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VP9
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • Xvid
Các tính năng bổ sung
  • Active Pixel Tuning
  • Alexa (hoạt động với)
  • AMD FreeSync technology
  • Apple AirPlay 2
  • Apple HomeKit (hoạt động với)
  • Apple TV
  • Chế độ chơi tự động
  • Chromecast built-in
  • Clear Action 360
  • Cinemawide Black Bar Detection
  • Disney+
  • Google Assistant (works with)
  • Cảm biến ánh sáng
  • Netflix
  • Prime Video
  • ProGaming Engine
  • Phổ màu Quantum
  • Spatial Scaling Engine
  • Quantum Color
  • UltraBright 700
  • Voice command
  • YouTube

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • ATSC
  • Clear QAM

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • eAAC+
  • aacPlus v2
  • HE-AAC v2
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • OGG (.ogg, .ogv, .oga, .ogx, .spx, .opus)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
Các tính năng bổ sung
  • Dolby Audio
  • DTS: X
  • DTS: Virtual X

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • Bluetooth 5.0

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
D65-D2
1920 x 1080 pixels
V.I.A. Plus
34 ppi
22.5 kg, 49.6 lbs
D32fM-K01
1920 x 1080 pixels
SmartCast
70 ppi
3.8 kg, 8.38 lbs
E50u-D2
3840 x 2160 pixels
SmartCast
89 ppi
12.7 kg, 28 lbs
V605-H3
3840 x 2160 pixels
SmartCast 4.0
73 ppi
17 kg, 37.48 lbs
P85QX-H1
3840 x 2160 pixels
SmartCast
52 ppi
45.7 kg, 100.75 lbs
E420i-B0
1920 x 1080 pixels
V.I.A. Plus
53 ppi
7.3 kg, 16.09 lbs
D24fM-K01
1920 x 1080 pixels
SmartCast
2.7 kg, 5.95 lbs

Đánh giá của người dùng cho Vizio M65Q7-J01


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn