Vizio V555M-K01

Hệ điều hành
Hệ điều hành
SmartCast
Màn hình
Màn hình
1388 mm, 54.6457 in
Trọng lượng
Trọng lượng
12.9 kg, 28.44 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Vizio V555M-K01 Giá


Vizio V555M-K01 Thông số chính


Thương hiệu
Vizio
Mẫu
Vizio V555M-K01
Phiên bản
V555M-K01
Bí danh
V5
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2022
Hệ điều hành
SmartCast
Màn hình
1388 mm, 54.6457 in
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
12.9 kg, 28.44 lbs

Vizio V555M-K01 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Vizio
Môhình
Vizio V555M-K01
Phiên bản
V555M-K01
Loạt
V5
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1228.1 mm
  • 48.3504 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 713 mm
  • 28.0709 in
độ dày
  • 81 mm
  • 3.189 in
Trọng lượng
  • 12.9 kg
  • 28.44 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1228.1 mm
  • 48.3504 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 774.2 mm
  • 30.4803 in
độ dày của chân đế
  • 276.9 mm
  • 10.9016 in
độ dày với chân đế
  • 276.9 mm
  • 10.9016 in
Trọng lượng với chân đế
  • 13.1 kg
  • 28.88 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1396 mm
  • 54.9606 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 847.1 mm
  • 33.3504 in
độ dày của hộp
  • 189 mm
  • 7.4409 in
Trọng lượng hộp
  • 20.5 kg
  • 45.19 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
300 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • ENERGY STAR
  • FCC Class B
  • UL/cUL

PHụ KIệN

Phụ kiện
Voice remote control - XRT260

Màn hình

Kích thước
54.6 in
đường chéo
  • 1388 mm
  • 54.6457 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
40 Hz - 60 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • Dolby Vision
  • HDR10+
độ sáng
270 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
93.99 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
6000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
5.5 ms
Thời gian phản hồi tối đa
14.7 ms
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 680.4 mm
  • 26.7874 in
Chiều rộng
  • 1209.6 mm
  • 47.622 in
Khoảng cách pixel
  • 0.315 mm
  • 0.0124 in
độ sáng tối đa
270 cd/m²

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

GPU

Số lượng lõi
4

NăNG LượNG

Sử dụng năng lượng hàng năm
204 kWh
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
SmartCast
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VP9
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • Xvid
Các tính năng bổ sung
  • 3-sided ThinFrame Design
  • Active Pixel Tuning
  • Alexa (hoạt động với)
  • AMD FreeSync technology
  • Apple AirPlay 2
  • Apple HomeKit (hoạt động với)
  • Apple TV
  • Chromecast built-in
  • Disney+
  • Google Assistant (works with)
  • Cảm biến ánh sáng
  • Netflix
  • Prime Video
  • Spatial Scaling Engine
  • V-Gaming Engine
  • Voice command
  • YouTube

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • ATSC
  • Clear QAM

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • eAAC+
  • aacPlus v2
  • HE-AAC v2
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • OGG (.ogg, .ogv, .oga, .ogx, .spx, .opus)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
Các tính năng bổ sung
  • Dolby Atmos
  • DTS: X
  • DTS Virtual: X

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • 802.11ax (IEEE 802.11ax, Wi-Fi 6)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • Bluetooth 5.2

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
D65-D2
1920 x 1080 pixels
V.I.A. Plus
34 ppi
22.5 kg, 49.6 lbs
E50u-D2
3840 x 2160 pixels
SmartCast
89 ppi
12.7 kg, 28 lbs
V605-H3
3840 x 2160 pixels
SmartCast 4.0
73 ppi
17 kg, 37.48 lbs
D32fM-K01
1920 x 1080 pixels
SmartCast
70 ppi
3.8 kg, 8.38 lbs
D24fM-K01
1920 x 1080 pixels
SmartCast
2.7 kg, 5.95 lbs
P85QX-H1
3840 x 2160 pixels
SmartCast
52 ppi
45.7 kg, 100.75 lbs
E420i-B0
1920 x 1080 pixels
V.I.A. Plus
53 ppi
7.3 kg, 16.09 lbs

Đánh giá của người dùng cho Vizio V555M-K01


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn