Sony KDL-50W829B

Phiên bản
Phiên bản
KDL-50W829B
Màn hình
Màn hình
1257 mm, 49.4882 in
Trọng lượng
Trọng lượng
13.6 kg, 29.98 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
44 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Sony KDL-50W829B Giá


Sony KDL-50W829B Thông số chính


Thương hiệu
Sony
Mẫu
Sony KDL-50W829B
Phiên bản
KDL-50W829B
Bí danh
W8B
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2014
Màn hình
1257 mm, 49.4882 in
Mật độ điểm ảnh
44 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Trọng lượng
13.6 kg, 29.98 lbs

Sony KDL-50W829B Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sony
Môhình
Sony KDL-50W829B
Phiên bản
KDL-50W829B
Loạt
W8B
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1116 mm
  • 43.937 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 656 mm
  • 25.8268 in
độ dày
  • 64.2 mm
  • 2.5276 in
Trọng lượng
  • 13.6 kg
  • 29.98 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1116 mm
  • 43.937 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 693 mm
  • 27.2835 in
độ dày với chân đế
  • 179 mm
  • 7.0472 in
Trọng lượng với chân đế
  • 14.8 kg
  • 32.63 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
200 x 100 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
UL/cUL

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
KDL-50W815B - bạc

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • 2 x 3D active glasses - TDG-BT400A
  • Remote control - RM-ED058

Màn hình

Kích thước
49.5 in
đường chéo
  • 1257 mm
  • 49.4882 in
Loại
AMVA3
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 100 Hz
  • 120 Hz
độ sáng
300 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
44 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
92.27 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
5000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
1000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
6.5 ms
đèn nền
Edge LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Nhà sản xuất
AU Optronics
Chiều cao
  • 616.41 mm
  • 24.2681 in
Chiều rộng
  • 1095.84 mm
  • 43.1433 in
Khoảng cách pixel
  • 0.571 mm
  • 0.0225 in
Công nghệ 3d
Active 3D
Môhình
T500HVF04.0

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
100 W
Công suất tiêu thụ trung bình
51 W
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A++
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.3 W
Sử dụng năng lượng trong chế độ eco
30 W

PHầN MềM

định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • RAW
  • MPO
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • WebM
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • Xvid
Các tính năng bổ sung
  • Chế độ Tắt đèn nền
  • ClearAudio+
  • Loa Clear Phase
  • Dynamic Backlight Control
  • Frame Dimming
  • Cảm biến ánh sáng
  • Picture-and-Picture
  • Âm thanh S-Force Front Surround
  • Xem chung
  • X-Reality Pro

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 8 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
Các tính năng bổ sung
  • 2 x Full Range (30 x 80 mm)
  • 2 CH hướng xuống
  • DTS
  • Dolby Digital Plus
  • Dolby Pulse

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
XR-77A80J EU
3840 x 2160 pixels
Android 10
57 ppi
28.9 kg, 63.71 lbs
XBR-49X700D
3840 x 2160 pixels
Android 5.1.1 Lollipop, Android 6.0 Marshmallow, Android 7.0 Nougat, Android 8.0 Oreo
91 ppi
13.2 kg, 29.1 lbs
KDL-40WD653
1920 x 1080 pixels
Smart TV
55 ppi
7.7 kg, 16.98 lbs
KD-85X85K
3840 x 2160 pixels
Google TV (Android 11)
52 ppi
44.7 kg, 98.55 lbs
KD-75ZD9
3840 x 2160 pixels
Android 6.0.1 Marshmallow, Android 7.0 Nougat, Android 8.0 Oreo
59 ppi
41.3 kg, 91.05 lbs
KD-55X720E
3840 x 2160 pixels
Smart TV
81 ppi
17.7 kg, 39.02 lbs
KD-43X82K
3840 x 2160 pixels
Google TV (Android 11)
103 ppi
10.1 kg, 22.27 lbs

Đánh giá của người dùng cho Sony KDL-50W829B


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn