Sony XBR-75X800G

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 8.0 Oreo, Android 9.0 Pie
Màn hình
Màn hình
1893 mm, 74.5276 in
Trọng lượng
Trọng lượng
30.7 kg, 67.68 lbs
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
59 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Sony XBR-75X800G Giá


Sony XBR-75X800G Thông số chính


Thương hiệu
Sony
Mẫu
Sony XBR-75X800G
Phiên bản
XBR-75X800G
Bí danh
X800G
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2019
Hệ điều hành
Android 8.0 Oreo, Android 9.0 Pie
Dung lượng RAM
3 GB
Màn hình
1893 mm, 74.5276 in
Mật độ điểm ảnh
59 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Lưu trữ
16 GB
Trọng lượng
30.7 kg, 67.68 lbs

Sony XBR-75X800G Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sony
Môhình
Sony XBR-75X800G
Phiên bản
XBR-75X800G
Loạt
X800G
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1686 mm
  • 66.378 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 932 mm
  • 36.6929 in
độ dày
  • 80 mm
  • 3.1496 in
Trọng lượng
  • 30.7 kg
  • 67.68 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1686 mm
  • 66.378 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 1034 mm
  • 40.7087 in
độ dày với chân đế
  • 402 mm
  • 15.8268 in
Trọng lượng với chân đế
  • 32.5 kg
  • 71.65 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
300 x 300 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
Các tính năng bổ sung
Chiều rộng chân đế - 1153 mm

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • ENERGY STAR
  • UL/cUL

PHụ KIệN

Phụ kiện
Cáp mở rộng IR

Màn hình

Kích thước
74.5 in
đường chéo
  • 1893 mm
  • 74.5276 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
Mật độ điểm ảnh
59 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
97.49 %
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 928.26 mm
  • 36.5457 in
Chiều rộng
  • 1650.24 mm
  • 64.9701 in
Khoảng cách pixel
  • 0.43 mm
  • 0.0169 in

Thành phần bên trong

CPU

Số mô hình
ARM Cortex-A53
Số lượng lõi
4
Tần số đồng hồ
1100 MHz

Hệ THốNG TRêN MộT CHIP

Tên mô hình
MediaTek MT5596

GPU

Số lượng lõi
2
Số mô hình
ARM Mali-T860 MP2
Tần số đồng hồ
700 MHz

RAM

Dung lượng
3 GB

LưU TRữ

Dung lượng
16 GB

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
284 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
  • Android 8.0 Oreo
  • Android 9.0 Pie
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • MPO
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • WebM
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • Xvid
Các tính năng bổ sung
  • 4K X-Reality Pro
  • ClearAudio+
  • Loa Clear Phase
  • DSEE (Digital Sound Enhancement Engine)
  • Dynamic Backlight Control
  • Dynamic Contrast Enhancer
  • Frame Dimming
  • Cảm biến ánh sáng
  • Công nghệ Màu sống động
  • Âm thanh S-Force Front Surround
  • Triluminos Display
  • Voice command

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • ATSC
  • Clear QAM

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • LPCM
Các tính năng bổ sung
  • 2 x Toàn dải
  • 2 CH bên hông phía sau + phía dưới phát âm thanh
  • Bass reflex
  • DTS Digital Surround
  • Dolby Digital Plus
  • Dolby Atmos

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • Bluetooth 4.1

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
KD-75ZD9
3840 x 2160 pixels
Android 6.0.1 Marshmallow, Android 7.0 Nougat, Android 8.0 Oreo
59 ppi
41.3 kg, 91.05 lbs
KD-55X720E
3840 x 2160 pixels
Smart TV
81 ppi
17.7 kg, 39.02 lbs
KD-43X82K
3840 x 2160 pixels
Google TV (Android 11)
103 ppi
10.1 kg, 22.27 lbs
XR-77A80J EU
3840 x 2160 pixels
Android 10
57 ppi
28.9 kg, 63.71 lbs
XBR-49X700D
3840 x 2160 pixels
Android 5.1.1 Lollipop, Android 6.0 Marshmallow, Android 7.0 Nougat, Android 8.0 Oreo
91 ppi
13.2 kg, 29.1 lbs
KDL-40WD653
1920 x 1080 pixels
Smart TV
55 ppi
7.7 kg, 16.98 lbs
KD-85X85K
3840 x 2160 pixels
Google TV (Android 11)
52 ppi
44.7 kg, 98.55 lbs

Đánh giá của người dùng cho Sony XBR-75X800G


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn