Sony XR-83A90J EA

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 10
Thương hiệu
Thương hiệu
Sony
Trọng lượng
Trọng lượng
42 kg, 92.59 lbs
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Sony XR-83A90J EA Giá


Sony XR-83A90J EA Thông số chính


Thương hiệu
Sony
Mẫu
Sony XR-83A90J EA
Phiên bản
XR-83A90J EA
Bí danh
A90J
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2021
Hệ điều hành
Android 10
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Lưu trữ
16 GB
Trọng lượng
42 kg, 92.59 lbs

Sony XR-83A90J EA Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sony
Môhình
Sony XR-83A90J EA
Phiên bản
XR-83A90J EA
Loạt
A90J
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1850 mm
  • 72.8346 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 1067 mm
  • 42.0079 in
độ dày
  • 53 mm
  • 2.0866 in
Trọng lượng
  • 42 kg
  • 92.59 lbs
Màu sắc
Titanium Black
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1880 mm
  • 74.0157 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 1072 mm
  • 42.2047 in
Chiều rộng của chân đế (phía ngắn hơn)
  • 1880 mm
  • 74.0157 in
độ dày của chân đế
  • 428 mm
  • 16.8504 in
độ dày với chân đế
  • 428 mm
  • 16.8504 in
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1966 mm
  • 77.4016 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 1188 mm
  • 46.7717 in
độ dày của hộp
  • 216 mm
  • 8.5039 in
Trọng lượng hộp
  • 59 kg
  • 130.07 lbs

ERGONOMICS

Phạm vi điều chỉnh chiều cao
  • 65 mm
  • 2.5591 in
Kích thước gắn vesa
400 x 400 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
Các tính năng bổ sung
  • Aluminium Edge Stand
  • Three-way multi-position stand
  • Chiều rộng chân đế - 700 - 1880 mm

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • ENERGY STAR
  • UL/cUL

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Seamless Edge Design

PHụ KIệN

Phụ kiện
Điều khiển từ xa giọng nói có đèn nền cao cấp

Màn hình

Kích thước
83.5 in
Loại
OLED
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
40 Hz - 120 Hz
Hdr (dải động cao)
  • Dolby Vision
  • HDR10
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Nhà sản xuất
LG Display

Thành phần bên trong

LưU TRữ

Dung lượng
16 GB

NăNG LượNG

Sử dụng năng lượng hàng năm
194 kWh
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Android 10
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • MPO
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • VC-1
  • VP8
  • WebM
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • Xvid
Các tính năng bổ sung
  • Alexa
  • Apple AirPlay
  • Apple HomeKit
  • Bravia Core
  • Chromecast tích hợp
  • Dual Database Processing
  • Dynamic Backlight Control
  • Dynamic Contrast Enhancer
  • Google Assistant
  • IMAX Enhanced
  • Cảm biến ánh sáng
  • màu sắc
  • Công nghệ Màu sống động
  • Netflix Calibrated Mode
  • Pixel Contrast Booster
  • Voice command
  • XR 4K Upscaling
  • XR Clarity
  • XR HDR Remaster
  • XR OLED Contrast Pro
  • XR Hình ảnh
  • XR Motion Clarity
  • XR Smoothing
  • XR Super Resolution
  • XR Triluminos Pro

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Dual tuner
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 20 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • LPCM
Các tính năng bổ sung
  • 2.2 CH
  • 3D Surround Upscaling
  • Acoustic Auto Calibration
  • Acoustic Surface Audio+
  • DTS Digital Surround
  • Dolby Atmos
  • Dolby Audio
  • Bù đắp vị trí phòng và người dùng
  • Voice Zoom 2
  • XR Vị trí âm thanh
  • XR Surround

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • Bluetooth 4.2

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
KDL-40WD653
1920 x 1080 pixels
Smart TV
55 ppi
7.7 kg, 16.98 lbs
KD-85X85K
3840 x 2160 pixels
Google TV (Android 11)
52 ppi
44.7 kg, 98.55 lbs
XR-77A80J EU
3840 x 2160 pixels
Android 10
57 ppi
28.9 kg, 63.71 lbs
XBR-49X700D
3840 x 2160 pixels
Android 5.1.1 Lollipop, Android 6.0 Marshmallow, Android 7.0 Nougat, Android 8.0 Oreo
91 ppi
13.2 kg, 29.1 lbs
KD-75ZD9
3840 x 2160 pixels
Android 6.0.1 Marshmallow, Android 7.0 Nougat, Android 8.0 Oreo
59 ppi
41.3 kg, 91.05 lbs
KD-55X720E
3840 x 2160 pixels
Smart TV
81 ppi
17.7 kg, 39.02 lbs
KD-43X82K
3840 x 2160 pixels
Google TV (Android 11)
103 ppi
10.1 kg, 22.27 lbs

Đánh giá của người dùng cho Sony XR-83A90J EA


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn