Sony XR-85Z9J

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 10
Màn hình
Màn hình
2140 mm, 84.252 in
Trọng lượng
Trọng lượng
61.7 kg, 136.03 lbs
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
104 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
7680 x 4320 pixels

Sony XR-85Z9J Giá


Sony XR-85Z9J Thông số chính


Thương hiệu
Sony
Mẫu
Sony XR-85Z9J
Phiên bản
XR-85Z9J
Bí danh
Z9J
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2021
Hệ điều hành
Android 10
Màn hình
2140 mm, 84.252 in
Mật độ điểm ảnh
104 ppi
Độ phân giải
7680 x 4320 pixels
Lưu trữ
16 GB
Trọng lượng
61.7 kg, 136.03 lbs

Sony XR-85Z9J Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sony
Môhình
Sony XR-85Z9J
Phiên bản
XR-85Z9J
Loạt
Z9J
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1907 mm
  • 75.0787 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 1112 mm
  • 43.7795 in
độ dày
  • 81 mm
  • 3.189 in
Trọng lượng
  • 61.7 kg
  • 136.03 lbs
Màu sắc
Titanium Silver
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1937 mm
  • 76.2598 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 1123 mm
  • 44.2126 in
Chiều rộng của chân đế (phía ngắn hơn)
  • 1937 mm
  • 76.2598 in
độ dày với chân đế
  • 428 mm
  • 16.8504 in
Trọng lượng với chân đế
  • 63.4 kg
  • 139.77 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 2023 mm
  • 79.6457 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 1251 mm
  • 49.252 in
độ dày của hộp
  • 243 mm
  • 9.5669 in
Trọng lượng hộp
  • 81 kg
  • 178.57 lbs

ERGONOMICS

Phạm vi điều chỉnh chiều cao
  • 74 mm
  • 2.9134 in
Kích thước gắn vesa
400 x 400 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
Các tính năng bổ sung
  • Titanium Black Aluminum Edge Stand
  • Độ rộng chân đế có thể điều chỉnh - 854 - 1937 mm

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • ENERGY STAR
  • UL/cUL

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Thiết kế bề mặt bằng kim loại phẳng

PHụ KIệN

Phụ kiện
Premium backlit remote control

Màn hình

Kích thước
84.6 in
đường chéo
  • 2140 mm
  • 84.252 in
Loại
VA
độ phân giải (h x w)
7680 x 4320 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
40 Hz - 120 Hz
Hdr (dải động cao)
  • Dolby Vision
  • HDR10
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
Mật độ điểm ảnh
104 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
92.96 %
đèn nền
Đèn LED trực tiếp (Điều chỉnh địa phương toàn màn hình)
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 1053 mm
  • 41.4567 in
Chiều rộng
  • 1872 mm
  • 73.7008 in
Khoảng cách pixel
  • 0.244 mm
  • 0.0096 in

Thành phần bên trong

LưU TRữ

Dung lượng
16 GB

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
647 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
697 kWh
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Android 10
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • MPO
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • VC-1
  • VP8
  • WebM
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • Xvid
Các tính năng bổ sung
  • Alexa
  • Apple AirPlay
  • Apple HomeKit
  • Auto Calibration với CalMAN
  • Bravia Core
  • Chromecast tích hợp
  • Dual Database Processing
  • Dynamic Backlight Control
  • Dynamic Contrast Enhancer
  • Google Assistant
  • IMAX Enhanced
  • Light Sensor
  • Công nghệ Màu sống động
  • Netflix Calibrated Mode
  • Voice command
  • XR 8K Upscaling
  • XR Clarity
  • XR HDR Remaster
  • XR Contrast Booster 15
  • XR Hình ảnh
  • XR Motion Clarity
  • XR Smoothing
  • XR Super Resolution
  • XR Triluminos Pro
  • X-Anti Reflection
  • X-Wide Angle
  • X-Protection PRO

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • ATSC
  • ATSC 3.0
  • Clear QAM

âM THANH

Loa tích hợp
  • 2 x 12.5 W
  • 2 x 20 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • LPCM
Các tính năng bổ sung
  • 2.2.2 CH
  • 2x loa
  • 2x loa tweeter khung rung
  • 2x loa siêu trầm
  • Acoustic Auto Calibration
  • Acoustic Multi-Audio
  • DTS Digital Surround
  • Dolby Audio
  • Dolby Atmos
  • Frame Tweeter
  • Room & User Position Compensation
  • S-Master Bộ khuếch đại số
  • S-Force Front Surround
  • Voice Zoom 2
  • Vertical Surround Engine

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • Bluetooth 4.2

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
KD-43X82K
3840 x 2160 pixels
Google TV (Android 11)
103 ppi
10.1 kg, 22.27 lbs
KD-75ZD9
3840 x 2160 pixels
Android 6.0.1 Marshmallow, Android 7.0 Nougat, Android 8.0 Oreo
59 ppi
41.3 kg, 91.05 lbs
KD-55X720E
3840 x 2160 pixels
Smart TV
81 ppi
17.7 kg, 39.02 lbs
KDL-40WD653
1920 x 1080 pixels
Smart TV
55 ppi
7.7 kg, 16.98 lbs
KD-85X85K
3840 x 2160 pixels
Google TV (Android 11)
52 ppi
44.7 kg, 98.55 lbs
XR-77A80J EU
3840 x 2160 pixels
Android 10
57 ppi
28.9 kg, 63.71 lbs
XBR-49X700D
3840 x 2160 pixels
Android 5.1.1 Lollipop, Android 6.0 Marshmallow, Android 7.0 Nougat, Android 8.0 Oreo
91 ppi
13.2 kg, 29.1 lbs

Đánh giá của người dùng cho Sony XR-85Z9J


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn