Sony KD-85X91J

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google TV
Màn hình
Màn hình
2140 mm, 84.252 in
Trọng lượng
Trọng lượng
45.8 kg, 100.97 lbs
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
52 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Sony KD-85X91J Giá


Sony KD-85X91J Thông số chính


Thương hiệu
Sony
Mẫu
Sony KD-85X91J
Phiên bản
KD-85X91J
Bí danh
X91J
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2021
Hệ điều hành
Google TV
Màn hình
2140 mm, 84.252 in
Mật độ điểm ảnh
52 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Lưu trữ
16 GB
Trọng lượng
45.8 kg, 100.97 lbs

Sony KD-85X91J Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sony
Môhình
Sony KD-85X91J
Phiên bản
KD-85X91J
Loạt
X91J
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1889 mm
  • 74.3701 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 91086 mm
  • 3586.06 in
độ dày
  • 72 mm
  • 2.8346 in
Trọng lượng
  • 45.8 kg
  • 100.97 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1889 mm
  • 74.3701 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 1162 mm
  • 45.748 in
Chiều rộng của chân đế (phía ngắn hơn)
  • 1527 mm
  • 60.1181 in
độ dày của chân đế
  • 441 mm
  • 17.3622 in
độ dày với chân đế
  • 441 mm
  • 17.3622 in
Trọng lượng với chân đế
  • 47.7 kg
  • 105.16 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 2036 mm
  • 80.1575 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 1232 mm
  • 48.5039 in
độ dày của hộp
  • 258 mm
  • 10.1575 in
Trọng lượng hộp
  • 62 kg
  • 136.69 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
400 x 400 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
Các tính năng bổ sung
  • Dark Silver Metal Blade Stand
  • 2-way position stand - standard
  • soundbar

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

PHụ KIệN

Phụ kiện
Voice remote control - RMF-TX520U

Màn hình

Kích thước
84.6 in
đường chéo
  • 2140 mm
  • 84.252 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
40 Hz - 120 Hz
Hdr (dải động cao)
  • Dolby Vision
  • HDR10
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
độ sáng
380 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
52 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
1.15 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
5000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
3.4 ms
Thời gian phản hồi trung bình
9 ms
đèn nền
Đèn LED trực tiếp (Điều chỉnh địa phương toàn màn hình)
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 1053 mm
  • 41.4567 in
Chiều rộng
  • 1872 mm
  • 73.7008 in
Khoảng cách pixel
  • 0.488 mm
  • 0.0192 in
độ sáng tối đa
700 cd/m²

Thành phần bên trong

LưU TRữ

Dung lượng
16 GB

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
318 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
248 kWh
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Google TV
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • MPO
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • WebM
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • Xvid
Các tính năng bổ sung
  • 4K Upscaling
  • 4K X-Reality Pro
  • Alexa
  • Apple AirPlay
  • Apple HomeKit
  • Auto Calibration với CalMAN
  • Chromecast tích hợp
  • Color enhancement
  • Dynamic Backlight Control
  • Google Assistant
  • IMAX Enhanced
  • Light Sensor
  • Netflix Calibrated Mode
  • Object-based HDR remaster
  • Precision Color Mapping
  • Tencent Chế độ hiệu chuẩn
  • TRILUMINOS Display
  • Voice command
  • X-Motion Clarity
  • X-Wide Angle
  • X-tended Dynamic Range

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • ATSC
  • ATSC 3.0
  • Clear QAM

âM THANH

định dạng tệp được hỗ trợ
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • LPCM
Các tính năng bổ sung
  • Acoustic Multi-Audio
  • Loa bass reflex
  • Clear Phase
  • Loa X-Balanced
  • Vị trí âm thanh Tweeter
  • DTS Digital Surround
  • Dolby Atmos
  • Dolby Audio
  • Điều chỉnh phòng
  • S-Master Bộ khuếch đại số
  • Vertical Surround Engine
  • Voice Zoom 2

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • Bluetooth 4.2

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
XR-77A80J EU
3840 x 2160 pixels
Android 10
57 ppi
28.9 kg, 63.71 lbs
XBR-49X700D
3840 x 2160 pixels
Android 5.1.1 Lollipop, Android 6.0 Marshmallow, Android 7.0 Nougat, Android 8.0 Oreo
91 ppi
13.2 kg, 29.1 lbs
KDL-40WD653
1920 x 1080 pixels
Smart TV
55 ppi
7.7 kg, 16.98 lbs
KD-85X85K
3840 x 2160 pixels
Google TV (Android 11)
52 ppi
44.7 kg, 98.55 lbs
KD-75ZD9
3840 x 2160 pixels
Android 6.0.1 Marshmallow, Android 7.0 Nougat, Android 8.0 Oreo
59 ppi
41.3 kg, 91.05 lbs
KD-55X720E
3840 x 2160 pixels
Smart TV
81 ppi
17.7 kg, 39.02 lbs
KD-43X82K
3840 x 2160 pixels
Google TV (Android 11)
103 ppi
10.1 kg, 22.27 lbs

Đánh giá của người dùng cho Sony KD-85X91J


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn