Sony XR-77A80K NA

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google TV (Android 11)
Màn hình
Màn hình
1950 mm, 76.7717 in
Trọng lượng
Trọng lượng
34.8 kg, 76.72 lbs
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
57 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Sony XR-77A80K NA Giá


Sony XR-77A80K NA Thông số chính


Thương hiệu
Sony
Mẫu
Sony XR-77A80K NA
Phiên bản
XR-77A80K NA
Bí danh
A80K
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2022
Hệ điều hành
Google TV (Android 11)
Dung lượng RAM
3 GB
Màn hình
1950 mm, 76.7717 in
Mật độ điểm ảnh
57 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Lưu trữ
16 GB
Trọng lượng
34.8 kg, 76.72 lbs

Sony XR-77A80K NA Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sony
Môhình
Sony XR-77A80K NA
Phiên bản
XR-77A80K NA
Loạt
A80K
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1722 mm
  • 67.7953 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 998 mm
  • 39.2913 in
độ dày
  • 54 mm
  • 2.126 in
Trọng lượng
  • 34.8 kg
  • 76.72 lbs
Màu sắc
Titanium Black
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1722 mm
  • 67.7953 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 1024 mm
  • 40.315 in
Chiều rộng của chân đế (phía ngắn hơn)
  • 1409 mm
  • 55.4724 in
độ dày của chân đế
  • 389 mm
  • 15.315 in
độ dày với chân đế
  • 389 mm
  • 15.315 in
Trọng lượng với chân đế
  • 37 kg
  • 81.57 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1860 mm
  • 73.2283 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 1141 mm
  • 44.9213 in
độ dày của hộp
  • 190 mm
  • 7.4803 in
Trọng lượng hộp
  • 43 kg
  • 94.8 lbs

ERGONOMICS

Phạm vi điều chỉnh chiều cao
  • 42 mm
  • 1.6535 in
Kích thước gắn vesa
300 x 300 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
Các tính năng bổ sung
  • 3-way multi-position stand
  • Metal Slim Wedged Stand
  • Chiều rộng chân đế - 619 - 1409 mm

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • ENERGY STAR
  • UL/cUL

PHụ KIệN

Phụ kiện
Điều khiển từ xa bằng giọng nói

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

đặc điểm
Optinal BRAVIA CAM

Màn hình

Kích thước
76.7 in
đường chéo
  • 1950 mm
  • 76.7717 in
Loại
OLED
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
40 Hz - 120 Hz
Hdr (dải động cao)
  • Dolby Vision
  • HDR10
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
Mật độ điểm ảnh
57 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
94.54 %
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Nhà sản xuất
LG Display
Chiều cao
  • 956.009 mm
  • 37.6382 in
Chiều rộng
  • 1699.57 mm
  • 66.9123 in
Khoảng cách pixel
  • 0.443 mm
  • 0.0174 in

Thành phần bên trong

CPU

Số mô hình
ARM Cortex-A73
Số lượng lõi
4
Tần số đồng hồ
1800 MHz

Hệ THốNG TRêN MộT CHIP

Tên mô hình
  • MediaTek MT9970A
  • MT5895 (S900)
  • MT9950

GPU

Số lượng lõi
2
Số mô hình
ARM Mali-G52
Tần số đồng hồ
800 MHz

RAM

Dung lượng
3 GB

LưU TRữ

Dung lượng
16 GB

NăNG LượNG

Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Google TV (Android 11)
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • MPO
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • VC-1
  • VP8
  • WebM
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • Xvid
Các tính năng bổ sung
  • Alexa
  • Apple AirPlay
  • Apple HomeKit
  • Auto Calibration với CalMAN
  • Auto Genre Picture Mode
  • Auto HDR Tone Mapping
  • Bravia Core
  • Chromecast tích hợp
  • Chế độ được hiệu chỉnh bởi người tạo
  • Dual Database Processing
  • Dynamic Contrast Enhancer
  • Google Assistant
  • IMAX Enhanced
  • Light Sensor
  • Công nghệ Màu sống động
  • Netflix Calibrated Mode
  • Pixel Contrast Booster
  • Rich Color Enhancer (phiên bản A80CK)
  • Voice command
  • XR 4K Upscaling
  • XR HDR Remaster
  • XR OLED Contrast Pro
  • XR Hình ảnh
  • XR OLED Motion
  • XR Smoothing
  • XR Super Resolution
  • XR Triluminos Pro

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • ATSC
  • Clear QAM
  • ATSC 3.0

âM THANH

Loa tích hợp
3 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • LPCM
Các tính năng bổ sung
  • 3.2 CH
  • 50W
  • 3D Surround Upscaling
  • Acoustic Auto Calibration
  • Acoustic Center Sync
  • Acoustic Surface Audio+
  • Tối ưu hóa môi trường
  • Công tắc Mic tích hợp
  • Dolby Atmos
  • Dolby Audio
  • DTS Digital Surround
  • Sẵn sàng cho Âm thanh Không gian 360
  • Bù đắp vị trí phòng và người dùng
  • Voice Zoom 2
  • XR Surround

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • Bluetooth 4.2

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
XR-77A80J EU
3840 x 2160 pixels
Android 10
57 ppi
28.9 kg, 63.71 lbs
XBR-49X700D
3840 x 2160 pixels
Android 5.1.1 Lollipop, Android 6.0 Marshmallow, Android 7.0 Nougat, Android 8.0 Oreo
91 ppi
13.2 kg, 29.1 lbs
KDL-40WD653
1920 x 1080 pixels
Smart TV
55 ppi
7.7 kg, 16.98 lbs
KD-85X85K
3840 x 2160 pixels
Google TV (Android 11)
52 ppi
44.7 kg, 98.55 lbs
KD-43X82K
3840 x 2160 pixels
Google TV (Android 11)
103 ppi
10.1 kg, 22.27 lbs
KD-75ZD9
3840 x 2160 pixels
Android 6.0.1 Marshmallow, Android 7.0 Nougat, Android 8.0 Oreo
59 ppi
41.3 kg, 91.05 lbs
KD-55X720E
3840 x 2160 pixels
Smart TV
81 ppi
17.7 kg, 39.02 lbs

Đánh giá của người dùng cho Sony XR-77A80K NA


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn