Sony XR-48A90K EU

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 10
Màn hình
Màn hình
1209 mm, 47.5984 in
Trọng lượng
Trọng lượng
13.4 kg, 29.54 lbs
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
92 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Sony XR-48A90K EU Giá


Sony XR-48A90K EU Thông số chính


Thương hiệu
Sony
Mẫu
Sony XR-48A90K EU
Phiên bản
XR-48A90K EU
Bí danh
A90K
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2022
Hệ điều hành
Android 10
Màn hình
1209 mm, 47.5984 in
Mật độ điểm ảnh
92 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Lưu trữ
16 GB
Trọng lượng
13.4 kg, 29.54 lbs

Sony XR-48A90K EU Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sony
Môhình
Sony XR-48A90K EU
Phiên bản
XR-48A90K EU
Loạt
A90K
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1069 mm
  • 42.0866 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 624 mm
  • 24.5669 in
độ dày
  • 59 mm
  • 2.3228 in
Trọng lượng
  • 13.4 kg
  • 29.54 lbs
Màu sắc
Titanium Black
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1069 mm
  • 42.0866 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 629 mm
  • 24.7638 in
Chiều rộng của chân đế (phía ngắn hơn)
  • 500 mm
  • 19.685 in
độ dày của chân đế
  • 225 mm
  • 8.8583 in
độ dày với chân đế
  • 225 mm
  • 8.8583 in
Trọng lượng với chân đế
  • 16.5 kg
  • 36.38 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1187 mm
  • 46.7323 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 741 mm
  • 29.1732 in
độ dày của hộp
  • 188 mm
  • 7.4016 in
Trọng lượng hộp
  • 21 kg
  • 46.3 lbs

ERGONOMICS

Phạm vi điều chỉnh chiều cao
  • 70 mm
  • 2.7559 in
Kích thước gắn vesa
300 x 300 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • ENERGY STAR
  • UL/cUL

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
One Slate thiết kế với Bề mặt Kim loại phẳng

PHụ KIệN

Phụ kiện
Điều khiển từ xa giọng nói có đèn nền cao cấp

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

đặc điểm
  • Optional BRAVIA CAM
  • Ambient Optimization Pro

Màn hình

Kích thước
47.6 in
đường chéo
  • 1209 mm
  • 47.5984 in
Loại
OLED
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
40 Hz - 120 Hz
Hdr (dải động cao)
  • Dolby Vision
  • HDR10
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
độ sáng
350 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
92 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
93.69 %
Thời gian phản hồi tối thiểu
0.3 ms
Thời gian phản hồi tối đa
3 ms
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 592.92 mm
  • 23.3433 in
Chiều rộng
  • 1054.08 mm
  • 41.4992 in
Khoảng cách pixel
  • 0.275 mm
  • 0.0108 in
độ sáng tối đa
600 cd/m²
Lớp phủ
Anti-glare/Matte

Thành phần bên trong

LưU TRữ

Dung lượng
16 GB

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
75 W
Công suất tiêu thụ trung bình
64 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
64 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
G
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Android 10
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • MPO
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • VC-1
  • VP8
  • WebM
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • Xvid
Các tính năng bổ sung
  • Alexa
  • Apple AirPlay 2
  • Apple HomeKit
  • Chế độ tự động
  • Bravia Core
  • Công tắc Mic tích hợp
  • CalMAN Ready
  • Chromecast tích hợp
  • Chế độ được hiệu chỉnh bởi người tạo
  • Dual Database Processing
  • Dynamic Contrast Enhancer
  • Hands-free voice search
  • Google Assistant
  • IMAX Enhanced
  • Cảm biến ánh sáng
  • màu sắc
  • Công nghệ Màu sống động
  • Netflix Chế độ hiệu chuẩn điều chỉnh
  • Pixel Contrast Booster
  • XR 4K Upscaling
  • XR Clarity
  • XR HDR Remaster
  • XR OLED Contrast Pro
  • XR OLED Motion
  • XR Hình ảnh
  • XR Smoothing
  • XR Super Resolution
  • XR Triluminos Pro

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Dual tuner
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • LPCM
Các tính năng bổ sung
  • Acoustic Center Sync
  • Acoustic Surface Audio+
  • DTS Digital Surround
  • Dolby Atmos
  • Dolby Audio
  • Voice Zoom 2
  • XR Vị trí âm thanh
  • XR Surround

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • Bluetooth 4.2

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
KD-43X82K
3840 x 2160 pixels
Google TV (Android 11)
103 ppi
10.1 kg, 22.27 lbs
KD-75ZD9
3840 x 2160 pixels
Android 6.0.1 Marshmallow, Android 7.0 Nougat, Android 8.0 Oreo
59 ppi
41.3 kg, 91.05 lbs
KD-55X720E
3840 x 2160 pixels
Smart TV
81 ppi
17.7 kg, 39.02 lbs
KD-85X85K
3840 x 2160 pixels
Google TV (Android 11)
52 ppi
44.7 kg, 98.55 lbs
XR-77A80J EU
3840 x 2160 pixels
Android 10
57 ppi
28.9 kg, 63.71 lbs
XBR-49X700D
3840 x 2160 pixels
Android 5.1.1 Lollipop, Android 6.0 Marshmallow, Android 7.0 Nougat, Android 8.0 Oreo
91 ppi
13.2 kg, 29.1 lbs
KDL-40WD653
1920 x 1080 pixels
Smart TV
55 ppi
7.7 kg, 16.98 lbs

Đánh giá của người dùng cho Sony XR-48A90K EU


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn