Sony XR-75Z9K EU

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 10
Màn hình
Màn hình
1893 mm, 74.5276 in
Trọng lượng
Trọng lượng
47.5 kg, 104.72 lbs
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
118 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
7680 x 4320 pixels

Sony XR-75Z9K EU Giá


Sony XR-75Z9K EU Thông số chính


Thương hiệu
Sony
Mẫu
Sony XR-75Z9K EU
Phiên bản
XR-75Z9K EU
Bí danh
Z9J
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2022
Hệ điều hành
Android 10
Màn hình
1893 mm, 74.5276 in
Mật độ điểm ảnh
118 ppi
Độ phân giải
7680 x 4320 pixels
Lưu trữ
16 GB
Trọng lượng
47.5 kg, 104.72 lbs

Sony XR-75Z9K EU Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sony
Môhình
Sony XR-75Z9K EU
Phiên bản
XR-75Z9K EU
Loạt
Z9J
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1671 mm
  • 65.7874 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 971 mm
  • 38.2283 in
độ dày
  • 74 mm
  • 2.9134 in
Trọng lượng
  • 47.5 kg
  • 104.72 lbs
Màu sắc
Titanium Silver
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1671 mm
  • 65.7874 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 998 mm
  • 39.2913 in
Chiều rộng của chân đế (phía ngắn hơn)
  • 1670 mm
  • 65.748 in
độ dày của chân đế
  • 396 mm
  • 15.5906 in
độ dày với chân đế
  • 396 mm
  • 15.5906 in
Trọng lượng với chân đế
  • 49.1 kg
  • 108.25 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1795 mm
  • 70.6693 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 1148 mm
  • 45.1969 in
độ dày của hộp
  • 233 mm
  • 9.1732 in
Trọng lượng hộp
  • 72 kg
  • 158.73 lbs

ERGONOMICS

Phạm vi điều chỉnh chiều cao
  • 74 mm
  • 2.9134 in
Kích thước gắn vesa
300 x 300 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
Các tính năng bổ sung
  • 3-way multi-position stand
  • Aluminum Edge Stand
  • Chiều rộng chân đế - 576 - 1670 mm

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • ENERGY STAR
  • UL/cUL

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Thiết kế viền liền mạch

PHụ KIệN

Phụ kiện
Premium backlit remote control

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Mô-đun
Hiện tại
đặc điểm
  • BRAVIA CAM
  • Ambient Optimization Pro
  • Cảnh báo tiếp xúc
  • Điều khiển bằng cử chỉ
  • Chế độ Tiết kiệm Năng lượng Tự động

Màn hình

Kích thước
74.5 in
đường chéo
  • 1893 mm
  • 74.5276 in
độ phân giải (h x w)
7680 x 4320 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
40 Hz - 120 Hz
Hdr (dải động cao)
  • Dolby Vision
  • HDR10
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
Mật độ điểm ảnh
118 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
94.41 %
đèn nền
Mini LED
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 928.26 mm
  • 36.5457 in
Chiều rộng
  • 1650.24 mm
  • 64.9701 in
Khoảng cách pixel
  • 0.215 mm
  • 0.0085 in
Lớp phủ
Anti-glare/Matte

Thành phần bên trong

LưU TRữ

Dung lượng
16 GB

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
161 W
Công suất tiêu thụ trung bình
141 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
141 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
G
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Android 10
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • MPO
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • VC-1
  • VP8
  • WebM
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • Xvid
Các tính năng bổ sung
  • Alexa
  • Apple AirPlay2
  • Apple HomeKit
  • Bravia Core
  • CalMAN Ready
  • Chế độ được hiệu chỉnh bởi người tạo
  • Chromecast tích hợp
  • Dual Database Processing
  • Dynamic Contrast Enhancer
  • Google Assistant
  • IMAX Enhanced
  • Cảm biến ánh sáng và màu sắc
  • Công nghệ Màu sống động
  • Netflix Chế độ hiệu chuẩn điều chỉnh
  • PSF5 - Tự động HDR Tone Mapping
  • PS5 - Chế độ hình ảnh tự động theo thể loại
  • Voice command
  • XR 4K Upscaling
  • XR Backlight Master Drive
  • XR Color
  • XR HDR Remaster
  • XR Contrast Booster 20
  • XR Hình ảnh
  • XR Motion Clarity
  • XR Smoothing
  • XR Super Resolution
  • XR Triluminos Pro
  • X-Anti Reflection
  • X-Wide Angle

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Dual tuner
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-S2

âM THANH

định dạng tệp được hỗ trợ
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • LPCM
Các tính năng bổ sung
  • Acoustic Auto Calibration
  • Acoustic Center Sync
  • Acoustic Multi-Audio
  • Ambient Optimization Pro
  • Loa bass reflex
  • Clear Phase
  • Loa X-Balanced
  • DTS Digital Surround
  • Dolby Atmos
  • Dolby Audio
  • Sẵn sàng cho Trình tạo âm thanh không gian 360 cá nhân hóa
  • Room & User Position Compensation
  • S-Force Front Surround
  • S-Master Bộ khuếch đại số
  • Vertical Surround Engine
  • Voice Zoom 2
  • XR Vị trí âm thanh
  • XR 3D Surround Upscaling

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • Bluetooth 4.2

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Màn hình frc
Màn hình FRC
XR-77A80J EU
3840 x 2160 pixels
Android 10
57 ppi
28.9 kg, 63.71 lbs
XBR-49X700D
3840 x 2160 pixels
Android 5.1.1 Lollipop, Android 6.0 Marshmallow, Android 7.0 Nougat, Android 8.0 Oreo
91 ppi
13.2 kg, 29.1 lbs
KDL-40WD653
1920 x 1080 pixels
Smart TV
55 ppi
7.7 kg, 16.98 lbs
KD-85X85K
3840 x 2160 pixels
Google TV (Android 11)
52 ppi
44.7 kg, 98.55 lbs
KD-43X82K
3840 x 2160 pixels
Google TV (Android 11)
103 ppi
10.1 kg, 22.27 lbs
KD-75ZD9
3840 x 2160 pixels
Android 6.0.1 Marshmallow, Android 7.0 Nougat, Android 8.0 Oreo
59 ppi
41.3 kg, 91.05 lbs
KD-55X720E
3840 x 2160 pixels
Smart TV
81 ppi
17.7 kg, 39.02 lbs

Đánh giá của người dùng cho Sony XR-75Z9K EU


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn