Sony XR-85X90L

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google TV
Màn hình
Màn hình
2140 mm, 84.252 in
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
52 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Sony XR-85X90L Giá


Sony XR-85X90L Thông số chính


Thương hiệu
Sony
Mẫu
Sony XR-85X90L
Phiên bản
XR-85X90L
Bí danh
X90L
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2023
Hệ điều hành
Google TV
Màn hình
2140 mm, 84.252 in
Mật độ điểm ảnh
52 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Lưu trữ
32 GB

Sony XR-85X90L Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sony
Môhình
Sony XR-85X90L
Phiên bản
XR-85X90L
Loạt
X90L
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Màu sắc
Dark Silver

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
400 x 400 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
Các tính năng bổ sung
  • Multi-position stand
  • Aluminum Slim Wedged Stand

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
  • One Slate Design
  • Màn hình viền liền mạch

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • Remote điều khiển tiêu chuẩn
  • Điều khiển từ xa bằng giọng nói

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

đặc điểm
  • Optional BRAVIA CAM
  • Ambient Optimization Pro
  • Chế độ Tiết kiệm Năng lượng Tự động
  • Cảnh báo tiếp xúc
  • Điều khiển bằng cử chỉ
  • Privacy Switch

Màn hình

Kích thước
84.6 in
đường chéo
  • 2140 mm
  • 84.252 in
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
40 Hz - 120 Hz
Hdr (dải động cao)
  • Dolby Vision
  • HDR10
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
Mật độ điểm ảnh
52 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
đèn nền
Đèn LED trực tiếp (Điều chỉnh địa phương toàn màn hình)
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 1053 mm
  • 41.4567 in
Chiều rộng
  • 1872 mm
  • 73.7008 in
Khoảng cách pixel
  • 0.488 mm
  • 0.0192 in

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

LưU TRữ

Dung lượng
32 GB

NăNG LượNG

Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Google TV
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • MPO
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • WebM
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • Xvid
Các tính năng bổ sung
  • Alexa
  • Amazon Prime Video
  • Apple Airplay 2
  • Apple Homekit
  • Auto Genre Picture Mode
  • Auto HDR Tone Mapping
  • Bravia Core
  • CalMAN Ready
  • Chromecast built-in
  • Chế độ được hiệu chỉnh bởi người tạo
  • Dual Database Processing
  • Dynamic Backlight Control
  • Dynamic Contrast Enhancer
  • Bảng điều khiển Eco với Easy Setup Wizard
  • Menu trò chơi
  • Google Assistant
  • Tìm kiếm bằng giọng nói không cần sử dụng tay
  • IMAX Enhanced
  • Cảm biến ánh sáng
  • Công nghệ Màu sống động
  • Local Dimming
  • Netflix Chế độ hiệu chuẩn điều chỉnh
  • Voice command
  • XR 4K Upscaling
  • XR Clear Image
  • XR Contrast Booster
  • XR HDR Remaster
  • XR Motion Clarity
  • XR Smoothing
  • XR Super Resolution
  • XR Triluminos Pro

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • ATSC
  • Clear QAM

âM THANH

Loa tích hợp
  • 2 x 10 W
  • 2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • LPCM
Các tính năng bổ sung
  • 3D Surround Upscaling
  • Acoustic Auto Calibration
  • Acoustic Center Sync
  • Acoustic Multi-Audio
  • Loa bass reflex
  • DTS Digital Surround
  • Dolby Atmos
  • Dolby Audio
  • Sẵn sàng cho Âm thanh Không gian 360
  • Room & User Position Compensation
  • Vị trí âm thanh Tweeter
  • Voice Zoom 2
  • X-Balanced Speaker
  • XR 3D Surround Upscaling

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • Bluetooth 4.2

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Mô-đun
Camera trước
KD-43X82K
3840 x 2160 pixels
Google TV (Android 11)
103 ppi
10.1 kg, 22.27 lbs
KD-75ZD9
3840 x 2160 pixels
Android 6.0.1 Marshmallow, Android 7.0 Nougat, Android 8.0 Oreo
59 ppi
41.3 kg, 91.05 lbs
KD-55X720E
3840 x 2160 pixels
Smart TV
81 ppi
17.7 kg, 39.02 lbs
KDL-40WD653
1920 x 1080 pixels
Smart TV
55 ppi
7.7 kg, 16.98 lbs
KD-85X85K
3840 x 2160 pixels
Google TV (Android 11)
52 ppi
44.7 kg, 98.55 lbs
XR-77A80J EU
3840 x 2160 pixels
Android 10
57 ppi
28.9 kg, 63.71 lbs
XBR-49X700D
3840 x 2160 pixels
Android 5.1.1 Lollipop, Android 6.0 Marshmallow, Android 7.0 Nougat, Android 8.0 Oreo
91 ppi
13.2 kg, 29.1 lbs

Đánh giá của người dùng cho Sony XR-85X90L


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn