Samsung S43CG70NC

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Tizen
Màn hình
Màn hình
1080 mm, 42.5197 in
Trọng lượng
Trọng lượng
9.2 kg, 20.28 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
103 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Samsung S43CG70NC Giá


Samsung S43CG70NC Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung S43CG70NC
Phiên bản
S43CG70NC
Bí danh
Odyssey Neo G7
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2023
Hệ điều hành
Tizen
Màn hình
1080 mm, 42.5197 in
Mật độ điểm ảnh
103 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
9.2 kg, 20.28 lbs

Samsung S43CG70NC Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung S43CG70NC
Phiên bản
S43CG70NC
Loạt
Odyssey Neo G7
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 960.8 mm
  • 37.8268 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 563.3 mm
  • 22.1772 in
độ dày
  • 37.9 mm
  • 1.4921 in
Trọng lượng
  • 9.2 kg
  • 20.28 lbs
Màu sắc
Black and White
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 960.8 mm
  • 37.8268 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 635 mm
  • 25 in
độ dày của chân đế
  • 254.1 mm
  • 10.0039 in
độ dày với chân đế
  • 254.1 mm
  • 10.0039 in
Trọng lượng với chân đế
  • 11.7 kg
  • 25.79 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1233 mm
  • 48.5433 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 667 mm
  • 26.2598 in
độ dày của hộp
  • 153 mm
  • 6.0236 in
Trọng lượng hộp
  • 16.1 kg
  • 35.49 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
200 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 10 °C - 40 °C
  • 50 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
UL Chứng nhận không chói

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • DisplayPort cable
  • Điều khiển từ xa thông minh

Màn hình

Kích thước
42.51 in
đường chéo
  • 1080 mm
  • 42.5197 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
60 Hz - 144 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10
  • HDR10+
  • HDR10+ Gaming
  • DisplayHDR 600
độ sáng
400 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
103 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
92.07 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
3000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
1000000 : 1
đèn nền
Mini LED
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 529.416 mm
  • 20.8431 in
Chiều rộng
  • 941.184 mm
  • 37.0545 in
Khoảng cách pixel
  • 0.245 mm
  • 0.0096 in
Lớp phủ
Anti-glare/Matte

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.3 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Tizen
Các tính năng bổ sung
  • Hình ảnh điều chỉnh
  • Công nghệ Adaptive-Sync
  • AMD FreeSync Premium Pro
  • Auto Source Switch +
  • Black Equalizer
  • Chế độ màu
  • Disney+
  • Flex Move Screen from 20" to 43"
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • Game Bar 2.0
  • Chế độ chơi game
  • Cảm biến ánh sáng Eco
  • Eco Saving Plus
  • Far-field voice recognition
  • Infinity Core Lighting với CoreSync
  • Low Blue Light
  • Chế độ độ trễ đầu vào thấp
  • Mega Dynamic Contrast
  • Netflix
  • Off Timer Plus
  • Picture-in-Picture
  • Prime Video
  • Quantum Matrix Technology
  • Quantum Dot Color
  • Refresh Rate Optimizer
  • Smart Eco Saving
  • Smart Things
  • Super Arena Gaming UX
  • Tap View
  • TV Plus
  • Ultrawide Game view

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 20 W
Các tính năng bổ sung
Âm thanh điều chỉnh

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • Bluetooth 5.2

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
UE65AU8000
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.0
68 ppi
20.9 kg, 46.08 lbs
QE85QN95A
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.0
52 ppi
42.9 kg, 94.58 lbs
UE55CU8000
3840 x 2160 pixels
Tizen 7.0
80 ppi
15.5 kg, 34.17 lbs
QN43QN90C
3840 x 2160 pixels
Tizen 7.0
103 ppi
9.39 kg, 20.7 lbs
UE43TU8505
3840 x 2160 pixels
Tizen 5.5
103 ppi
9 kg, 19.84 lbs
QE50Q65B
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.5
89 ppi
10.7 kg, 23.59 lbs
QN43QN90B
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.5
103 ppi
9.2 kg, 20.28 lbs

Đánh giá của người dùng cho Samsung S43CG70NC


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn