RCA RS65U1-EU

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Smart TV
Màn hình
Màn hình
1639 mm, 64.5276 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

RCA RS65U1-EU Giá


RCA RS65U1-EU Thông số chính


Thương hiệu
RCA
Mẫu
RCA RS65U1-EU
Phiên bản
RS65U1-EU
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2018
Hệ điều hành
Smart TV
Màn hình
1639 mm, 64.5276 in
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

RCA RS65U1-EU Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
RCA
Môhình
RCA RS65U1-EU
Phiên bản
RS65U1-EU
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1460 mm
  • 57.4803 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 840 mm
  • 33.0709 in
độ dày
  • 85 mm
  • 3.3465 in
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1460 mm
  • 57.4803 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 890 mm
  • 35.0394 in
độ dày với chân đế
  • 260 mm
  • 10.2362 in

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
600 x 400 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 50 °C
  • 32 °F - 122 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 85 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • ENERGY STAR
  • FCC Class B
  • UL/cUL

Màn hình

Kích thước
64.5 in
đường chéo
  • 1639 mm
  • 64.5276 in
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
độ sáng
280 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
93.59 %
Thời gian phản hồi tối thiểu
5.5 ms
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 803.52 mm
  • 31.6346 in
Chiều rộng
  • 1428.48 mm
  • 56.2394 in
Khoảng cách pixel
  • 0.372 mm
  • 0.0146 in
Phủ sóng ntsc
72 %

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
220 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.3 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Smart TV
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
JPEG
định dạng tệp video được hỗ trợ
MPEG-4

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 6 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
RTU4921
3840 x 2160 pixels
90 ppi
RTR4360
1920 x 1080 pixels
Roku TV
51 ppi
LED42C45RQ
1920 x 1080 pixels
52 ppi
RTR3260
1366 x 768 pixels
Roku TV
50 ppi
LED55G55R120Q
1920 x 1080 pixels
40 ppi
RLDED5098-UHD
3840 x 2160 pixels
89 ppi
LED50B45RQ
1920 x 1080 pixels
44 ppi

Đánh giá của người dùng cho RCA RS65U1-EU


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn