Samsung UE40JU6510

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Tizen
Màn hình
Màn hình
1016 mm, 40 in
Trọng lượng
Trọng lượng
8.1 kg, 17.86 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
110 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Samsung UE40JU6510 Giá


Samsung UE40JU6510 Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung UE40JU6510
Phiên bản
UE40JU6510
Bí danh
JU6510
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2015
Hệ điều hành
Tizen
Màn hình
1016 mm, 40 in
Mật độ điểm ảnh
110 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
8.1 kg, 17.86 lbs

Samsung UE40JU6510 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung UE40JU6510
Phiên bản
UE40JU6510
Loạt
JU6510
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 918.5 mm
  • 36.1614 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 536.4 mm
  • 21.1181 in
độ dày
  • 104.2 mm
  • 4.1024 in
Trọng lượng
  • 8.1 kg
  • 17.86 lbs
Màu sắc
Trắng
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 918.5 mm
  • 36.1614 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 587.6 mm
  • 23.1339 in
độ dày với chân đế
  • 296.2 mm
  • 11.6614 in
Trọng lượng với chân đế
  • 10.2 kg
  • 22.49 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
200 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
Các tính năng bổ sung
Arc T-shape stand

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 10 °C - 40 °C
  • 50 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 45 °C
  • -4 °F - 113 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 95 %

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • Remote control - TM1240A
  • Smart remote control - TM1560A
  • Wall mount adapter

Màn hình

Kích thước
40 in
đường chéo
  • 1016 mm
  • 40 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Mật độ điểm ảnh
110 ppi
Khu vực màn hình
89.53 %
Tỷ lệ tương phản động
1000000 : 1
đèn nền
Edge LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
độ cong
  • 3000 mm
  • 118.11 in
Chiều cao
  • 498.105 mm
  • 19.6104 in
Chiều rộng
  • 885.521 mm
  • 34.863 in
Khoảng cách pixel
  • 0.231 mm
  • 0.0091 in
Lớp phủ
Glossy

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

Hệ THốNG TRêN MộT CHIP

Tên mô hình
Hawk-M

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
132 W
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A
Sử dụng năng lượng trong chế độ eco
67 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Tizen
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • BMP
  • MPO
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP7
  • VP8
  • VP9
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • VRO (DVD-VR, .VRO)
  • WebM
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
Các tính năng bổ sung
  • Auto Depth Enhancer
  • Auto Motion Plus
  • BD Wise Plus
  • Extended PVR
  • Cảm biến ánh sáng
  • Micro Dimming Pro
  • Picture-in-Picture
  • PurColor
  • Smart View
  • UHD Upscaling
  • Ultra Clean View
  • Ultra Clear Panel
  • Voice command

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • DVB-C
  • DVB-S2
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T2

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • OGG (.ogg, .ogv, .oga, .ogx, .spx, .opus)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • APE
Các tính năng bổ sung
  • 2 CH hướng xuống + bass reflex
  • Dolby Digital Plus
  • DTS
  • DTS Premium Sound 5.1

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Bluetooth
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
UE65AU8000
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.0
68 ppi
20.9 kg, 46.08 lbs
QE85QN95A
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.0
52 ppi
42.9 kg, 94.58 lbs
UE55CU8000
3840 x 2160 pixels
Tizen 7.0
80 ppi
15.5 kg, 34.17 lbs
QN43QN90C
3840 x 2160 pixels
Tizen 7.0
103 ppi
9.39 kg, 20.7 lbs
UE43TU8505
3840 x 2160 pixels
Tizen 5.5
103 ppi
9 kg, 19.84 lbs
QE50Q65B
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.5
89 ppi
10.7 kg, 23.59 lbs
QN43QN90B
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.5
103 ppi
9.2 kg, 20.28 lbs

Đánh giá của người dùng cho Samsung UE40JU6510


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn