Samsung UE60JU6800

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Tizen
Màn hình
Màn hình
1511 mm, 59.4882 in
Trọng lượng
Trọng lượng
21.8 kg, 48.06 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
73 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Samsung UE60JU6800 Giá


Samsung UE60JU6800 Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung UE60JU6800
Phiên bản
UE60JU6800
Bí danh
JU6800
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2015
Hệ điều hành
Tizen
Màn hình
1511 mm, 59.4882 in
Mật độ điểm ảnh
73 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
21.8 kg, 48.06 lbs

Samsung UE60JU6800 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung UE60JU6800
Phiên bản
UE60JU6800
Loạt
JU6800
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1363.6 mm
  • 53.685 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 789.5 mm
  • 31.0827 in
độ dày
  • 64 mm
  • 2.5197 in
Trọng lượng
  • 21.8 kg
  • 48.06 lbs
Màu sắc
Bạc
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1363.6 mm
  • 53.685 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 855 mm
  • 33.6614 in
độ dày với chân đế
  • 369.4 mm
  • 14.5433 in
Trọng lượng với chân đế
  • 23.9 kg
  • 52.69 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
400 x 400 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
Các tính năng bổ sung
V-shape stand

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 10 °C - 40 °C
  • 50 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 45 °C
  • -4 °F - 113 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 95 %

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • Remote control - TM1250A
  • Wall mount adapter

Màn hình

Kích thước
59.5 in
đường chéo
  • 1511 mm
  • 59.4882 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Mật độ điểm ảnh
73 ppi
Khu vực màn hình
92.5 %
đèn nền
Edge LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Nhà sản xuất
Sharp
Chiều cao
  • 748.44 mm
  • 29.4661 in
Chiều rộng
  • 1330.56 mm
  • 52.3843 in
Khoảng cách pixel
  • 0.347 mm
  • 0.0136 in

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

Hệ THốNG TRêN MộT CHIP

Tên mô hình
Hawk-M

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
310 W
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A+
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.3 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Tizen
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • BMP
  • MPO
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP7
  • VP8
  • VP9
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • VRO (DVD-VR, .VRO)
  • WebM
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
Các tính năng bổ sung
  • Auto Motion Plus
  • BD Wise Plus
  • Tăng cường độ tương phản
  • Extended PVR
  • Cảm biến ánh sáng
  • Nano Crystal Color
  • Picture-in-Picture
  • PurColor
  • Smart View
  • UHD Dimming
  • UHD Upscaling
  • Ultra Clean View
  • Ultra Clear Panel
  • Voice command

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • DVB-C
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T2

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • OGG (.ogg, .ogv, .oga, .ogx, .spx, .opus)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • APE
Các tính năng bổ sung
  • 2 CH hướng xuống + bass reflex
  • DTS
  • DTS Premium Sound 5.1
  • DTS Studio Sound
  • Dolby Digital Plus

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Bluetooth
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
QE85QN95A
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.0
52 ppi
42.9 kg, 94.58 lbs
UE55CU8000
3840 x 2160 pixels
Tizen 7.0
80 ppi
15.5 kg, 34.17 lbs
QN43QN90C
3840 x 2160 pixels
Tizen 7.0
103 ppi
9.39 kg, 20.7 lbs
UE65AU8000
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.0
68 ppi
20.9 kg, 46.08 lbs
UE43TU8505
3840 x 2160 pixels
Tizen 5.5
103 ppi
9 kg, 19.84 lbs
QE50Q65B
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.5
89 ppi
10.7 kg, 23.59 lbs
QN43QN90B
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.5
103 ppi
9.2 kg, 20.28 lbs

Đánh giá của người dùng cho Samsung UE60JU6800


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn