Samsung UN88JS9500

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Tizen
Màn hình
Màn hình
2230 mm, 87.7953 in
Trọng lượng
Trọng lượng
59 kg, 130.07 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
50 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Samsung UN88JS9500 Giá


Samsung UN88JS9500 Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung UN88JS9500
Phiên bản
UN88JS9500
Bí danh
JS9500
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2015
Hệ điều hành
Tizen
Màn hình
2230 mm, 87.7953 in
Mật độ điểm ảnh
50 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
59 kg, 130.07 lbs

Samsung UN88JS9500 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung UN88JS9500
Phiên bản
UN88JS9500
Loạt
JS9500
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1963.4 mm
  • 77.2992 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 1135.4 mm
  • 44.7008 in
độ dày
  • 190.5 mm
  • 7.5 in
Trọng lượng
  • 59 kg
  • 130.07 lbs
Màu sắc
Bạc
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1963.4 mm
  • 77.2992 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 1216.7 mm
  • 47.9016 in
độ dày với chân đế
  • 434.3 mm
  • 17.0984 in
Trọng lượng với chân đế
  • 64 kg
  • 141.1 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
600 x 400 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
Các tính năng bổ sung
Y-shape stand

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 10 °C - 40 °C
  • 50 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 45 °C
  • -4 °F - 113 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 95 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
ENERGY STAR

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Quạt

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • 1 x Kính 3D Active (SSG-5150GB)
  • One Connect Box
  • One connect cable
  • Remote control - TM1240A
  • Smart remote control - TM1560B
  • Wall mount adapter

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Mô-đun
Hiện tại

Màn hình

Kích thước
88 in
đường chéo
  • 2230 mm
  • 87.7953 in
Loại
SVA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Mật độ điểm ảnh
50 ppi
Khu vực màn hình
95.32 %
đèn nền
Đèn LED trực tiếp (Điều chỉnh địa phương toàn màn hình)
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
độ cong
  • 4200 mm
  • 165.354 in
Nhà sản xuất
Samsung
Chiều cao
  • 1093.28 mm
  • 43.0426 in
Chiều rộng
  • 1943.61 mm
  • 76.5202 in
Khoảng cách pixel
  • 0.506 mm
  • 0.0199 in
Công nghệ 3d
Active 3D
Lớp phủ
Glossy
Môhình
LMF880FJ01-K

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
8

Hệ THốNG TRêN MộT CHIP

Tên mô hình
Hawk-P

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
560 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.4 W
Sử dụng năng lượng trong chế độ eco
190 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Tizen
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP7
  • VP8
  • VP9
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • VRO (DVD-VR, .VRO)
  • WebM
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
Các tính năng bổ sung
  • Auto Depth Enhancer
  • BD Wise Plus
  • Cảm biến ánh sáng
  • Micro Dimming - UHD dimming với 150 vùng
  • Motion control
  • Nano Crystal Color
  • Peak Illuminator Ultimate
  • Picture-in-Picture
  • Precision Black Pro
  • PurColor
  • Smart Evolution
  • SUHD Remastering Engine
  • Smart View 2.0
  • UHD Upscaling
  • Ultra Clear Pro
  • Voice command

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • ATSC
  • Clear QAM

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 20 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • OGG (.ogg, .ogv, .oga, .ogx, .spx, .opus)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • APE
Các tính năng bổ sung
  • 4.2 CH - phía trước
  • DNSe+
  • Dolby MS11
  • DTS
  • DTS Premium Sound 5.1

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Bluetooth
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
QN43QN90B
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.5
103 ppi
9.2 kg, 20.28 lbs
UE43TU8505
3840 x 2160 pixels
Tizen 5.5
103 ppi
9 kg, 19.84 lbs
QE50Q65B
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.5
89 ppi
10.7 kg, 23.59 lbs
QE85QN95A
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.0
52 ppi
42.9 kg, 94.58 lbs
UE55CU8000
3840 x 2160 pixels
Tizen 7.0
80 ppi
15.5 kg, 34.17 lbs
QN43QN90C
3840 x 2160 pixels
Tizen 7.0
103 ppi
9.39 kg, 20.7 lbs
UE65AU8000
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.0
68 ppi
20.9 kg, 46.08 lbs

Đánh giá của người dùng cho Samsung UN88JS9500


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn