Samsung UN78KS9800

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Tizen 2.4
Màn hình
Màn hình
1970 mm, 77.5591 in
Trọng lượng
Trọng lượng
43 kg, 94.8 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
57 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Samsung UN78KS9800 Giá


Samsung UN78KS9800 Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung UN78KS9800
Phiên bản
UN78KS9800
Bí danh
KS9800
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2016
Hệ điều hành
Tizen 2.4
Màn hình
1970 mm, 77.5591 in
Mật độ điểm ảnh
57 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
43 kg, 94.8 lbs

Samsung UN78KS9800 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung UN78KS9800
Phiên bản
UN78KS9800
Loạt
KS9800
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1742.4 mm
  • 68.5984 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 1003.3 mm
  • 39.5 in
độ dày
  • 144.8 mm
  • 5.7008 in
Trọng lượng
  • 43 kg
  • 94.8 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1742.4 mm
  • 68.5984 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 1087.1 mm
  • 42.7992 in
độ dày với chân đế
  • 386.1 mm
  • 15.2008 in
Trọng lượng với chân đế
  • 46.8 kg
  • 103.18 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
600 x 400 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
Các tính năng bổ sung
Y-shape stand

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • ENERGY STAR
  • RoHS

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • One Connect Box Mini
  • One connect cable
  • Smart remote control - TM1680A

Màn hình

Kích thước
78 in
đường chéo
  • 1970 mm
  • 77.5591 in
Loại
SVA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 100 Hz
  • 120 Hz
Hdr (dải động cao)
HDR 1000
Mật độ điểm ảnh
57 ppi
Khu vực màn hình
94.86 %
đèn nền
Đèn LED trực tiếp (Điều chỉnh địa phương toàn màn hình)
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
độ cong
  • 4200 mm
  • 165.354 in
Nhà sản xuất
Samsung
Chiều cao
  • 965.815 mm
  • 38.0242 in
Chiều rộng
  • 1717 mm
  • 67.5986 in
Khoảng cách pixel
  • 0.447 mm
  • 0.0176 in
độ sáng tối đa
1000 cd/m²

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4
Tần số đồng hồ
1200 MHz

Hệ THốNG TRêN MộT CHIP

Tên mô hình
Jazz-M

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
460 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.3 W
Sử dụng năng lượng trong chế độ eco
150 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Tizen 2.4
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • MPO
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP7
  • VP8
  • VP9
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • VRO (DVD-VR, .VRO)
  • WebM
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
Các tính năng bổ sung
  • Auto Depth Enhancer
  • Auto Motion Plus
  • Digital Clean View
  • DIRECTV
  • Extended PVR
  • Cảm biến ánh sáng
  • Local Dimming
  • Moth Eye
  • Peak Illuminator Ultimate
  • Picture-in-Picture
  • Precision Black Pro
  • Quantum Dot Color
  • Smart View 2.0
  • Supreme UHD Dimming
  • UHD Upscaling
  • Ultra Black
  • Ultra Clean View
  • Voice command

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • Clear QAM
  • ATSC

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 20 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • OGG (.ogg, .ogv, .oga, .ogx, .spx, .opus)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • APE
  • AIFF
  • ALAC
Các tính năng bổ sung
  • 4.2 CH phía trước
  • Dolby Digital Plus
  • DTS Premium Sound 5.1

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Bluetooth
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
QN43QN90C
3840 x 2160 pixels
Tizen 7.0
103 ppi
9.39 kg, 20.7 lbs
UE65AU8000
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.0
68 ppi
20.9 kg, 46.08 lbs
QE85QN95A
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.0
52 ppi
42.9 kg, 94.58 lbs
UE55CU8000
3840 x 2160 pixels
Tizen 7.0
80 ppi
15.5 kg, 34.17 lbs
UE43TU8505
3840 x 2160 pixels
Tizen 5.5
103 ppi
9 kg, 19.84 lbs
QE50Q65B
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.5
89 ppi
10.7 kg, 23.59 lbs
QN43QN90B
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.5
103 ppi
9.2 kg, 20.28 lbs

Đánh giá của người dùng cho Samsung UN78KS9800


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn