Samsung S27R650

Phiên bản
Phiên bản
S27R650
Màn hình
Màn hình
685.8 mm, 27 in
Trọng lượng
Trọng lượng
4.2 kg, 9.26 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
81 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Samsung S27R650 Giá


Samsung S27R650 Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung S27R650
Phiên bản
S27R650
Bí danh
SR65
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2019
Màn hình
685.8 mm, 27 in
Mật độ điểm ảnh
81 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Trọng lượng
4.2 kg, 9.26 lbs

Samsung S27R650 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung S27R650
Phiên bản
S27R650
Loạt
SR65
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 612.3 mm
  • 24.1063 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 361.6 mm
  • 14.2362 in
độ dày
  • 76.2 mm
  • 3 in
Trọng lượng
  • 4.2 kg
  • 9.26 lbs
Màu sắc
Darl Blue Gray
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 612.3 mm
  • 24.1063 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 539 mm
  • 21.2205 in
độ dày với chân đế
  • 238 mm
  • 9.3701 in
Trọng lượng với chân đế
  • 6.4 kg
  • 14.11 lbs

ERGONOMICS

Phạm vi điều chỉnh chiều cao
  • 130 mm
  • 5.1181 in
Góc xoay trái
0 °
Góc xoay phải
90 °
đặc điểm
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
  • Pivot cho chế độ ngang và dọc
  • Quay trái và quay phải
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 10 °C - 40 °C
  • 50 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
Windows 10 Certification

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • Cáp HDMI
  • Cáp âm thanh
  • Install CD

Màn hình

Kích thước
27 in
đường chéo
  • 685.8 mm
  • 27 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
48 Hz - 75 Hz
độ sáng
250 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
81 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
90.82 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
5 ms
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bit (6 bit + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 336.312 mm
  • 13.2406 in
Chiều rộng
  • 597.888 mm
  • 23.5389 in
Khoảng cách pixel
  • 0.311 mm
  • 0.0123 in
Lớp phủ
Anti-glare/Matte (3H)

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
45 W
Công suất tiêu thụ trung bình
24 W
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.3 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.3 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • AMD FreeSync technology
  • Smart Eco Saving
  • Chế độ bảo vệ mắt
  • Chế độ chơi game
  • Kích thước hình ảnh
  • Off Timer Plus
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • Samsung MagicBright

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Mô-đun
Camera trước
Gá đỡ vesa
VESA Mount
QE85QN95A
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.0
52 ppi
42.9 kg, 94.58 lbs
UE55CU8000
3840 x 2160 pixels
Tizen 7.0
80 ppi
15.5 kg, 34.17 lbs
QN43QN90C
3840 x 2160 pixels
Tizen 7.0
103 ppi
9.39 kg, 20.7 lbs
UE65AU8000
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.0
68 ppi
20.9 kg, 46.08 lbs
QN43QN90B
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.5
103 ppi
9.2 kg, 20.28 lbs
UE43TU8505
3840 x 2160 pixels
Tizen 5.5
103 ppi
9 kg, 19.84 lbs
QE50Q65B
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.5
89 ppi
10.7 kg, 23.59 lbs

Đánh giá của người dùng cho Samsung S27R650


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn