Samsung QE49LS01T

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Tizen 5.5
Màn hình
Màn hình
1231 mm, 48.4646 in
Trọng lượng
Trọng lượng
20.8 kg, 45.86 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
90 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Samsung QE49LS01T Giá


Samsung QE49LS01T Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung QE49LS01T
Phiên bản
QE49LS01T
Bí danh
LS01T
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2020
Hệ điều hành
Tizen 5.5
Màn hình
1231 mm, 48.4646 in
Mật độ điểm ảnh
90 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
20.8 kg, 45.86 lbs

Samsung QE49LS01T Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung QE49LS01T
Phiên bản
QE49LS01T
Loạt
LS01T
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1119.6 mm
  • 44.0787 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 671.9 mm
  • 26.4528 in
độ dày
  • 206.5 mm
  • 8.1299 in
Trọng lượng
  • 20.8 kg
  • 45.86 lbs
Màu sắc
  • Trắng
  • Blue
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1119.6 mm
  • 44.0787 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 1161.4 mm
  • 45.7244 in
độ dày với chân đế
  • 474.6 mm
  • 18.685 in
Trọng lượng với chân đế
  • 21.9 kg
  • 48.28 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1277 mm
  • 50.2756 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 813 mm
  • 32.0079 in
độ dày của hộp
  • 299 mm
  • 11.7717 in
Trọng lượng hộp
  • 28.7 kg
  • 63.27 lbs

ERGONOMICS

đặc điểm
Chân đế có thể tháo rời
Các tính năng bổ sung
  • Chiều rộng chân đế - 930.1 mm
  • Độ sâu chân đế - 474.6 mm

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • ENERGY STAR
  • RoHS

PHụ KIệN

Phụ kiện
QLED Standard Smart Remote - TM2050C

Màn hình

Kích thước
48.5 in
đường chéo
  • 1231 mm
  • 48.4646 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • HDR10+
  • Quantum HDR
Mật độ điểm ảnh
90 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
86.22 %
đèn nền
Edge LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 604 mm
  • 23.7795 in
Chiều rộng
  • 1073.78 mm
  • 42.2748 in
Khoảng cách pixel
  • 0.28 mm
  • 0.011 in
độ sáng tối đa
500 cd/m²

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
140 W
Công suất tiêu thụ trung bình
84 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
117 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Sử dụng năng lượng trong chế độ eco
39.6 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Tizen 5.5
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • MPO
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP7
  • VP8
  • VP9
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • VRO (DVD-VR, .VRO)
  • WebM
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
Các tính năng bổ sung
  • 4K AI Upscaling
  • Hình ảnh điều chỉnh
  • Alexa
  • Ambient Mode+
  • AMD FreeSync technology
  • Apple AirPlay 2.0
  • Auto Motion Plus
  • Bixby
  • ConnectShare
  • Tăng cường độ tương phản
  • Digital Clean View
  • Dynamic Black EQ
  • Game Motion Plus
  • Âm thanh vòm trò chơi
  • Chế độ Filmmaker
  • Cảm biến ánh sáng
  • Mega Contrast
  • Multi View
  • NFC
  • PVR qua cổng USB
  • Quantum Dot Color
  • Quantum Processor 4K
  • Serif Design by Bouroullec
  • SmartThings
  • Supreme UHD Dimming
  • Tap View
  • Voice command
  • Góc nhìn rộng

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
4 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • OGG (.ogg, .ogv, .oga, .ogx, .spx, .opus)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • APE
  • AIFF
  • ALAC
Các tính năng bổ sung
  • 4.0 CH
  • Active Voice Amplifier
  • Adaptive Sound Plus
  • Dolby Digital Plus

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • Bluetooth 4.2

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Gá đỡ vesa
VESA Mount
QE85QN95A
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.0
52 ppi
42.9 kg, 94.58 lbs
UE55CU8000
3840 x 2160 pixels
Tizen 7.0
80 ppi
15.5 kg, 34.17 lbs
QN43QN90C
3840 x 2160 pixels
Tizen 7.0
103 ppi
9.39 kg, 20.7 lbs
UE65AU8000
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.0
68 ppi
20.9 kg, 46.08 lbs
UE43TU8505
3840 x 2160 pixels
Tizen 5.5
103 ppi
9 kg, 19.84 lbs
QE50Q65B
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.5
89 ppi
10.7 kg, 23.59 lbs
QN43QN90B
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.5
103 ppi
9.2 kg, 20.28 lbs

Đánh giá của người dùng cho Samsung QE49LS01T


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn