Samsung QN82Q70T

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Tizen 5.5
Màn hình
Màn hình
2070.1 mm, 81.5 in
Trọng lượng
Trọng lượng
43.68 kg, 96.3 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
54 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Samsung QN82Q70T Giá


Samsung QN82Q70T Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung QN82Q70T
Phiên bản
QN82Q70T
Bí danh
Q70T
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2020
Hệ điều hành
Tizen 5.5
Màn hình
2070.1 mm, 81.5 in
Mật độ điểm ảnh
54 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
43.68 kg, 96.3 lbs

Samsung QN82Q70T Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung QN82Q70T
Phiên bản
QN82Q70T
Loạt
Q70T
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1831.34 mm
  • 72.1 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 1043.94 mm
  • 41.1 in
độ dày
  • 63.5 mm
  • 2.5 in
Trọng lượng
  • 43.68 kg
  • 96.3 lbs
Màu sắc
Slate Black
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1831.34 mm
  • 72.1 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 1150.62 mm
  • 45.3 in
độ dày với chân đế
  • 392.1 mm
  • 15.437 in
Trọng lượng với chân đế
  • 44.91 kg
  • 99.01 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 2032 mm
  • 80 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 1209 mm
  • 47.5984 in
độ dày của hộp
  • 260 mm
  • 10.2362 in
Trọng lượng hộp
  • 58.79 kg
  • 129.61 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
600 x 400 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
Các tính năng bổ sung
  • Chiều rộng chân đế - 1721.6 mm
  • Độ sâu chân đế - 392.1 mm

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • ENERGY STAR
  • RoHS

PHụ KIệN

Phụ kiện
QLED Smart Remote Control

Màn hình

Kích thước
81.5 in
đường chéo
  • 2070.1 mm
  • 81.5 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
40 Hz - 120 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • HDR10+
  • Quantum HDR
Mật độ điểm ảnh
54 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
95.78 %
đèn nền
Edge LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 1014.89 mm
  • 39.9563 in
Chiều rộng
  • 1804.25 mm
  • 71.0335 in
Khoảng cách pixel
  • 0.47 mm
  • 0.0185 in

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
310 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Sử dụng năng lượng trong chế độ eco
112 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Tizen 5.5
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • MPO
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP7
  • VP8
  • VP9
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • VRO (DVD-VR, .VRO)
  • WebM
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
Các tính năng bổ sung
  • 4K AI Upscaling
  • Hình ảnh điều chỉnh
  • Alexa
  • Ambient Mode+
  • AMD FreeSync Premium
  • Auto Motion Plus
  • Bixby
  • ConnectShare
  • Tăng cường độ tương phản
  • Digital Clean View
  • Dynamic Black EQ
  • Chế độ Filmmaker
  • Game Motion Plus
  • Google Assistant
  • Cảm biến ánh sáng
  • Multi View
  • Multiroom Link
  • Quantum Dot Color
  • Quantum Processor 4K
  • Real Game Enhancer+
  • SmartThings
  • Supreme UHD Dimming
  • Voice command
  • V-Chip
  • Góc nhìn rộng

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • Clear QAM
  • ATSC

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • OGG (.ogg, .ogv, .oga, .ogx, .spx, .opus)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • APE
  • AIFF
  • ALAC
Các tính năng bổ sung
  • 2.0 CH
  • Active Voice Amplifier
  • Dolby Digital Plus

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • Bluetooth 4.2

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
QN43QN90C
3840 x 2160 pixels
Tizen 7.0
103 ppi
9.39 kg, 20.7 lbs
UE65AU8000
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.0
68 ppi
20.9 kg, 46.08 lbs
QE85QN95A
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.0
52 ppi
42.9 kg, 94.58 lbs
UE55CU8000
3840 x 2160 pixels
Tizen 7.0
80 ppi
15.5 kg, 34.17 lbs
QN43QN90B
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.5
103 ppi
9.2 kg, 20.28 lbs
UE43TU8505
3840 x 2160 pixels
Tizen 5.5
103 ppi
9 kg, 19.84 lbs
QE50Q65B
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.5
89 ppi
10.7 kg, 23.59 lbs

Đánh giá của người dùng cho Samsung QN82Q70T


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn