Samsung UN82RU9000

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Tizen 5.5
Màn hình
Màn hình
2070.1 mm, 81.5 in
Trọng lượng
Trọng lượng
46.8 kg, 103.18 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
54 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Samsung UN82RU9000 Giá


Samsung UN82RU9000 Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung UN82RU9000
Phiên bản
UN82RU9000
Bí danh
RU9000
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2020
Hệ điều hành
Tizen 5.5
Màn hình
2070.1 mm, 81.5 in
Mật độ điểm ảnh
54 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
46.8 kg, 103.18 lbs

Samsung UN82RU9000 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung UN82RU9000
Phiên bản
UN82RU9000
Loạt
RU9000
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh dài hơn)
  • 1839 mm
  • 72.4016 in
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
  • 1052 mm
  • 41.4173 in
độ dày
  • 2.4016 in
  • 61 mm
Trọng lượng
  • 46.8 kg
  • 103.18 lbs
Màu sắc
Titan Gray
Chiều rộng với chân đế (cạnh dài hơn)
  • 1839 mm
  • 72.4016 in
Chiều cao với chân đế (cạnh ngắn hơn)
  • 1115.8 mm
  • 43.9291 in
độ dày với chân đế
  • 384.3 mm
  • 15.1299 in
Trọng lượng với chân đế
  • 47.7 kg
  • 105.16 lbs
Chiều rộng của hộp (cạnh dài hơn)
  • 2039 mm
  • 80.2756 in
Chiều cao của hộp (cạnh ngắn hơn)
  • 1115 mm
  • 43.8976 in
độ dày của hộp
  • 257 mm
  • 10.1181 in
Trọng lượng hộp
  • 61.2 kg
  • 134.92 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
600 x 400 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
Các tính năng bổ sung
  • Flat Foot stand
  • Chiều rộng chân đế - 384 mm
  • Độ sâu chân đế - 257 mm

PHụ KIệN

Phụ kiện
Smart remote control - TM2050A

Màn hình

Kích thước
81.5 in
đường chéo
  • 2070.1 mm
  • 81.5 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 1.778:1
  • 16:9
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 100 Hz
  • 120 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10
  • HDR10+
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
độ sáng
300 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
54 ppi
Khu vực màn hình
94.65 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
5000 : 1
đèn nền
Edge LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 1014.89 mm
  • 39.9563 in
Chiều rộng
  • 1804.25 mm
  • 71.0335 in
Khoảng cách pixel
  • 0.47 mm
  • 0.0185 in

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
4

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
255 W
Công suất tiêu thụ trung bình
112 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
215 kWh
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.4 W
điện áp
100 V - 120 V
Tần số
50 Hz - 60 Hz

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Tizen 5.5
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • MPO
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP7
  • VP8
  • VP9
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • VRO (DVD-VR, .VRO)
  • WebM
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
Các tính năng bổ sung
  • AMD FreeSync technology
  • Alexa
  • Apple AirPlay 2.0
  • Bixby
  • Giải pháp cáp sạch
  • Crystal Processor 4K
  • Digital Clean View
  • Dynamic Black Equalizer
  • Dynamic Crystal Color
  • Chế độ chơi game
  • Google Assistant
  • Cảm biến ánh sáng
  • Multiroom Link
  • Real Game Enhancer
  • SmartThings
  • UHD Engine
  • UHD Upscaling
  • Voice command

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • Clear QAM
  • ATSC

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • OGG (.ogg, .ogv, .oga, .ogx, .spx, .opus)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • APE
  • AIFF
  • ALAC
Các tính năng bổ sung
  • 2.0 CH hướng xuống
  • Dolby Digital Plus

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Bluetooth
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
QN43QN90C
3840 x 2160 pixels
Tizen 7.0
103 ppi
9.39 kg, 20.7 lbs
UE65AU8000
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.0
68 ppi
20.9 kg, 46.08 lbs
QE85QN95A
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.0
52 ppi
42.9 kg, 94.58 lbs
UE55CU8000
3840 x 2160 pixels
Tizen 7.0
80 ppi
15.5 kg, 34.17 lbs
QN43QN90B
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.5
103 ppi
9.2 kg, 20.28 lbs
UE43TU8505
3840 x 2160 pixels
Tizen 5.5
103 ppi
9 kg, 19.84 lbs
QE50Q65B
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.5
89 ppi
10.7 kg, 23.59 lbs

Đánh giá của người dùng cho Samsung UN82RU9000


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn