Samsung QE65Q700T

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Tizen 5.5
Màn hình
Màn hình
1639 mm, 64.5276 in
Trọng lượng
Trọng lượng
25.2 kg, 55.56 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
136 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
7680 x 4320 pixels

Samsung QE65Q700T Giá


Samsung QE65Q700T Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung QE65Q700T
Phiên bản
QE65Q700T
Bí danh
Q700T
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2020
Hệ điều hành
Tizen 5.5
Màn hình
1639 mm, 64.5276 in
Mật độ điểm ảnh
136 ppi
Độ phân giải
7680 x 4320 pixels
Trọng lượng
25.2 kg, 55.56 lbs

Samsung QE65Q700T Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung QE65Q700T
Phiên bản
QE65Q700T
Loạt
Q700T
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1447.5 mm
  • 56.9882 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 830.7 mm
  • 32.7047 in
độ dày
  • 34.6 mm
  • 1.3622 in
Trọng lượng
  • 25.2 kg
  • 55.56 lbs
Màu sắc
Titan Black
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1447.5 mm
  • 56.9882 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 904.7 mm
  • 35.6181 in
độ dày với chân đế
  • 289.7 mm
  • 11.4055 in
Trọng lượng với chân đế
  • 29.1 kg
  • 64.15 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1605 mm
  • 63.189 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 993 mm
  • 39.0945 in
độ dày của hộp
  • 226 mm
  • 8.8976 in
Trọng lượng hộp
  • 37.8 kg
  • 83.33 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
400 x 300 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
Các tính năng bổ sung
  • Chiều rộng chân đế - 390 mm
  • Độ sâu chân đế - 289.7 mm

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 10 °C - 40 °C
  • 50 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 45 °C
  • -4 °F - 113 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 95 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • CE
  • ENERGY STAR
  • RoHS

PHụ KIệN

Phụ kiện
QLED Smart Remote Control -TM2090C

Màn hình

Kích thước
64.5 in
đường chéo
  • 1639 mm
  • 64.5276 in
Loại
MVA
độ phân giải (h x w)
7680 x 4320 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • HDR10+
  • Quantum HDR 1000
Mật độ điểm ảnh
136 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
95.46 %
đèn nền
Đèn LED trực tiếp (Điều chỉnh địa phương toàn màn hình)
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 803.52 mm
  • 31.6346 in
Chiều rộng
  • 1428.48 mm
  • 56.2394 in
Khoảng cách pixel
  • 0.186 mm
  • 0.0073 in
độ sáng tối đa
1000 cd/m²
Lớp phủ
Anti-glare/Matte

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
275 W
Công suất tiêu thụ trung bình
189 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
262 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
B
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Sử dụng năng lượng trong chế độ eco
88.1 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Tizen 5.5
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • MPO
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP7
  • VP8
  • VP9
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • VRO (DVD-VR, .VRO)
  • WebM
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
Các tính năng bổ sung
  • 8K AI Upscaling
  • Hình ảnh điều chỉnh
  • Alexa
  • Ambient Mode+
  • Bixby
  • Tăng cường độ tương phản
  • Direct Full Array 12x
  • Chế độ Filmmaker
  • Google Assistant
  • Cảm biến ánh sáng
  • Local Dimming Silver
  • Multi View
  • PVR qua cổng USB
  • Quantum Dot Color
  • Quantum Processor 8K
  • SmartThings
  • Solid Q Design
  • Tap View
  • Voice command
  • Ultimate 8K Pro Dimming
  • Góc nhìn rộng

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Dual tuner
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S2
  • DVB-S
  • DVB-T

âM THANH

Loa tích hợp
  • 4 x 5 W
  • 2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • OGG (.ogg, .ogv, .oga, .ogx, .spx, .opus)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • APE
  • AIFF
  • ALAC
Các tính năng bổ sung
  • 60W
  • 4.2.2 CH
  • Adaptive Sound Plus
  • Active Voice Amplifier
  • Dolby 5.1 Decoder
  • Dolby Digital Plus
  • Object Tracking Sound+
  • Q-Symphony

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • Bluetooth 4.2

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
QN43QN90C
3840 x 2160 pixels
Tizen 7.0
103 ppi
9.39 kg, 20.7 lbs
UE65AU8000
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.0
68 ppi
20.9 kg, 46.08 lbs
QE85QN95A
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.0
52 ppi
42.9 kg, 94.58 lbs
UE55CU8000
3840 x 2160 pixels
Tizen 7.0
80 ppi
15.5 kg, 34.17 lbs
QN43QN90B
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.5
103 ppi
9.2 kg, 20.28 lbs
UE43TU8505
3840 x 2160 pixels
Tizen 5.5
103 ppi
9 kg, 19.84 lbs
QE50Q65B
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.5
89 ppi
10.7 kg, 23.59 lbs

Đánh giá của người dùng cho Samsung QE65Q700T


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn