Samsung UE75TU6979

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Tizen 5.5
Màn hình
Màn hình
1893 mm, 74.5276 in
Trọng lượng
Trọng lượng
30.4 kg, 67.02 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
59 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Samsung UE75TU6979 Giá


Samsung UE75TU6979 Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung UE75TU6979
Phiên bản
UE75TU6979
Bí danh
TU6979
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2020
Hệ điều hành
Tizen 5.5
Màn hình
1893 mm, 74.5276 in
Mật độ điểm ảnh
59 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
30.4 kg, 67.02 lbs

Samsung UE75TU6979 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung UE75TU6979
Phiên bản
UE75TU6979
Loạt
TU6979
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1672.2 mm
  • 65.8346 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 957.7 mm
  • 37.7047 in
độ dày
  • 59.5 mm
  • 2.3425 in
Trọng lượng
  • 30.4 kg
  • 67.02 lbs
Màu sắc
  • Đen
  • Gray
  • Bạc
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1672.2 mm
  • 65.8346 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 1047.4 mm
  • 41.2362 in
độ dày với chân đế
  • 341.1 mm
  • 13.4291 in
Trọng lượng với chân đế
  • 30.8 kg
  • 67.9 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1840 mm
  • 72.4409 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 1118 mm
  • 44.0157 in
độ dày của hộp
  • 198 mm
  • 7.7953 in
Trọng lượng hộp
  • 41.9 kg
  • 92.37 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
400 x 400 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
Các tính năng bổ sung
  • Chiều rộng chân đế - 1426.5 mm
  • Độ sâu chân đế - 341.1 mm
  • Tương thích với giá đỡ tường nhỏ gọn

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • ENERGY STAR
  • RoHS

PHụ KIệN

Phụ kiện
Smart remote control - TM1240A

Màn hình

Kích thước
74.5 in
đường chéo
  • 1893 mm
  • 74.5276 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Mật độ điểm ảnh
59 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
95.65 %
đèn nền
Edge LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 928.26 mm
  • 36.5457 in
Chiều rộng
  • 1650.24 mm
  • 64.9701 in
Khoảng cách pixel
  • 0.43 mm
  • 0.0169 in

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
154 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
225 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A+
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Tizen 5.5
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • MPO
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP7
  • VP8
  • VP9
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • VRO (DVD-VR, .VRO)
  • WebM
  • 3GP
  • MOV
  • FLV
  • PS
  • SVAF
  • RMVB
  • Motion JPEG
  • MVC
Các tính năng bổ sung
  • 4K upscaling
  • Alexa
  • Apple Airplay 2
  • Chế độ chơi tự động
  • Bixby
  • Giải pháp cáp sạch
  • ConnectShare
  • Tăng cường độ tương phản
  • Crystal Display
  • Crystal Processor 4K
  • Digital Clean View
  • Filmmaker mode
  • Game Enhancer
  • Chế độ chơi game
  • Google Assistant
  • HbbTV 2.0.1
  • InstaPort S (Chuyển đổi nhanh HDMI)
  • Cảm biến ánh sáng
  • Mega Contrast
  • Multiroom Link
  • PurColor
  • UHD Dimming

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • OGG (.ogg, .ogv, .oga, .ogx, .spx, .opus)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • MPEG1 Audio Layer 3
  • Vorbis
  • wav
  • midi
  • ape
  • AIFF
  • ALAC
Các tính năng bổ sung
  • 2.0 CH
  • Âm thanh điều chỉnh
  • Down firing
  • Dolby Digital Plus

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
QN43QN90B
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.5
103 ppi
9.2 kg, 20.28 lbs
UE43TU8505
3840 x 2160 pixels
Tizen 5.5
103 ppi
9 kg, 19.84 lbs
QE50Q65B
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.5
89 ppi
10.7 kg, 23.59 lbs
QN43QN90C
3840 x 2160 pixels
Tizen 7.0
103 ppi
9.39 kg, 20.7 lbs
UE65AU8000
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.0
68 ppi
20.9 kg, 46.08 lbs
QE85QN95A
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.0
52 ppi
42.9 kg, 94.58 lbs
UE55CU8000
3840 x 2160 pixels
Tizen 7.0
80 ppi
15.5 kg, 34.17 lbs

Đánh giá của người dùng cho Samsung UE75TU6979


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn